ĐIỀU KHIỂN TIVI SONY Smart TX-300 siêu mỏng YouTube-Bh đổi mới
Mô tả ngắn
Mua ĐIỀU KHIỂN TIVI SONY Smart TX-300 siêu mỏng YouTube-Bh đổi mới giá rẻ nhất ở đâu?: Còn hàng
Hà Nội
35,000₫
Sản phẩm cùng danh mục
Gợi ý từ dữ liệu sản phẩm đã index trên TecKi.
Sản phẩm cùng tầm giá
Các lựa chọn gần mức giá hiện tại để người dùng so sánh nhanh.
Giới thiệu ĐIỀU KHIỂN TIVI SONY Smart TX-300 siêu mỏng YouTube-Bh đổi mới
THUỘC TÍNH SẢN PHẨMCHI TIẾT SẢN PHẨM
. Nguồn (tắt/mở tivi).
2. Chọn đầu vào dữ liệu cho tivi (TV, USB, HDMI, MHL...).
3. DIGITAL/ANALOG: Chuyển đổi giữa 2 chế độ xem tivi Digital (kỹ thuật số) và Analog.
4. Bàn phím số (nhập số kênh, nhập mật khẩu...)
5. EXIT: Quay lại màn hình trước hoặc thoát khỏi ứng dụng.
6. Hiển thị thông tin văn bản.
7. Các nút màu dùng trong một số trường hợp đặc biệt (trên tivi sẽ có hướng dẫn).
8. Hiển thị thông tin.
9. HELP: Vào menu hướng dẫn trợ giúp của tivi.
10. Mở nhanh ứng dụng Netflix.
11. ACTION MENU: Hiển thị danh sách các chức năng (tuỳ ngữ cảnh lúc đó tivi đang mở nội dung gì).
12. TV: Chuyển sang chế độ xem truyền hình.
13. GUIDE: Hướng dẫn sử dụng.
14. Các nút điều hướng (lên/xuống/trái/phải) và nút chính giữa là nút OK (xác nhận chọn).
15. BACK: Quay lại màn hình trước.
16. HOME: Mở màn hình trang chủ tivi.
17. DISCOVER: Tìm kiếm và mở nhanh các nội dung yêu thích.
18. Nhảy qua nhảy lại giữa 2 kênh TV, hoặc giữa 2 đầu vào dữ liệu của tivi.
19. Chuyển kênh.
20. Tăng/giảm âm lượng.
21. Tắt tiếng.
22. AUDIO: Chọn ngôn ngữ của chương trình đang xem.
23. Bật/tắt phụ đề khi xem phim.
24. Các nút điều khiển khi mở nhạc, phim... (tạm dưng/phát, tua nhanh...).
25. SYNC MENU: Bấm để hiển thị Menu BRAVIA Sync để sử dụng thiết bị tương thích với BRAVIA Sync được kết nối.
26. Thay đổi định dạng hình ảnh.
. Nguồn (tắt/mở tivi).
2. Chọn đầu vào dữ liệu cho tivi (TV, USB, HDMI, MHL...).
3. DIGITAL/ANALOG: Chuyển đổi giữa 2 chế độ xem tivi Digital (kỹ thuật số) và Analog.
4. Bàn phím số (nhập số kênh, nhập mật khẩu...)
5. EXIT: Quay lại màn hình trước hoặc thoát khỏi ứng dụng.
6. Hiển thị thông tin văn bản.
7. Các nút màu dùng trong một số trường hợp đặc biệt (trên tivi sẽ có hướng dẫn).
8. Hiển thị thông tin.
9. HELP: Vào menu hướng dẫn trợ giúp của tivi.
10. Mở nhanh ứng dụng Netflix.
11. ACTION MENU: Hiển thị danh sách các chức năng (tuỳ ngữ cảnh lúc đó tivi đang mở nội dung gì).
12. TV: Chuyển sang chế độ xem truyền hình.
13. GUIDE: Hướng dẫn sử dụng.
14. Các nút điều hướng (lên/xuống/trái/phải) và nút chính giữa là nút OK (xác nhận chọn).
15. BACK: Quay lại màn hình trước.
16. HOME: Mở màn hình trang chủ tivi.
17. DISCOVER: Tìm kiếm và mở nhanh các nội dung yêu thích.
18. Nhảy qua nhảy lại giữa 2 kênh TV, hoặc giữa 2 đầu vào dữ liệu của tivi.
19. Chuyển kênh.
20. Tăng/giảm âm lượng.
21. Tắt tiếng.
22. AUDIO: Chọn ngôn ngữ của chương trình đang xem.
23. Bật/tắt phụ đề khi xem phim.
24. Các nút điều khiển khi mở nhạc, phim... (tạm dưng/phát, tua nhanh...).
25. SYNC MENU: Bấm để hiển thị Menu BRAVIA Sync để sử dụng thiết bị tương thích với BRAVIA Sync được kết nối.
26. Thay đổi định dạng hình ảnh.
Chi Tiết Sản Phẩm
| Thương hiệu | Sony |
|---|
