Đầu Khẩu Stahlwille 12 Cạnh- 3/8" Stahlwille 020100_
Mô tả ngắn
Mua Đầu Khẩu Stahlwille 12 Cạnh- 3/8" Stahlwille 020100_ giá rẻ nhất ở đâu?: Còn hàng
TP. Hồ Chí Minh
250,000₫
Giới thiệu Đầu Khẩu Stahlwille 12 Cạnh- 3/8" Stahlwille 020100_
Đầu khẩu Bi-Hexagon 12 cạnh, 3/8",Gồm các size:
•Size 7: Chiều dài L = 24mm, t1= 6.0mm, t2= 12.5mm
Trọng lượng 19 gam
•Size 8: Chiều dài L = 25mm, t1= 7.0mm, t2= 13.5mm
Trọng lượng 19 gam
•Size 9: Chiều dài L = 25mm, t1= 7.0mm, t2= 13.5mm
Trọng lượng 19 gam
•Size 10: Chiều dài L = 27mm, t1= 8.5mm, t2= 15.5mm
Trọng lượng 20 gam
•Size 11: Chiều dài L = 27mm, t1= 8.5mm, t2= 13.7mm
Trọng lượng 21 gam
•Size 12: Chiều dài L = 28mm, t1= 9.5mm, t2= 14.4mm
Trọng lượng 24 gam
•Size 13: Chiều dài L = 30mm, t1= 11.5mm, t2= 16.1mm
Trọng lượng 30 gam
•Size 14: Chiều dài L = 30mm, t1= 11.5mm, t2= 15.8mm
Trọng lượng 28 gam
•Size 15: Chiều dài L = 31mm, t1= 12.5mm, t2= 19.2mm
Trọng lượng 40 gam
•Size 16: Chiều dài L = 31mm, t1= 13.5mm, t2= 18.9mm
Trọng lượng 33 gam
•Size 17: Chiều dài L = 31mm, t1= 12.5mm, t2= 18.6mm
Trọng lượng 44 gam
•Size 18: Chiều dài L = 32mm, t1= 13.5mm, t2= 19.3mm
Trọng lượng 39 gam
•Size 19: Chiều dài L = 32mm, t1= 13.5mm, t2= 19mm
Trọng lượng 39 gam
•Size 20: Chiều dài L = 34mm, t1= 15.5mm, t2= 20.7mm
Trọng lượng 51 gam
•Size 21: Chiều dài L = 34mm, t1= 15.5mm, t2= 20.5mm
Trọng lượng 53 gam
•Size 22: Chiều dài L = 35mm, t1= 17mm, t2= 21.2mm
Trọng lượng 61 gam
•Size 24: Chiều dài L = 35mm, t1= 18mm, t2= 21.2mm
Trọng lượng 92 gam
-Công nghệ AS Drive: chống trượt khi vặn
-High Performance Steel (HPQ®): không có chất Cadmium, an toàn trong ngành Hàng không, y tế, phòng sạch…
-Chế tác từ thép Chrome Alloy, mạ chrome
-Tiêu chuẩn DIN 3124/ISO 2725-1 và ASME B 107.1
-Chứng nhận chịu tải: SAE AS 954- E
Sản xuất tại Đức
Chi Tiết Sản Phẩm
| Hạn bảo hành | 2 tháng |
|---|---|
| Loại bảo hành | Bảo hành nhà cung cấp |
