Vỏ lốp 80/90-16 không ruột
Mô tả ngắn
Mua Vỏ lốp 80/90-16 không ruột giá rẻ nhất ở đâu?: Còn hàng
Kiên Giang
330,000₫
Sản phẩm cùng danh mục
Gợi ý từ dữ liệu sản phẩm đã index trên TecKi.
Sản phẩm cùng tầm giá
Các lựa chọn gần mức giá hiện tại để người dùng so sánh nhanh.
Giới thiệu Vỏ lốp 80/90-16 không ruột
MÔ TẢ SẢN PHẨM- Sản phẩm không sử dụng săm. Tubeless (TL)
TÍNH NĂNG SẢN PHẨM
- Tiêu chuẩn Châu Âu: E4
- Đạt tiêu chuẩn: Jis K6366
- Lốp được thiết kế lớp innerliner trong lòng lốp chống thấm khí.
- Thân lốp được kết cấu mành chéo cứng vững được bao bọc từ đỉnh đến gót lốp.
- Gót lốp được thiết kế cứng vững, phù hợp các loại vành, các hãng lắp ráp
- Cao su lốp được nghiên cứu và pha chế với công thức tôi ưu.
- Fireking lấy cảm hứng từ lửa, kết hợp với khối gai 3D độc đáo cá tính, tạo phong cách thời trang, mạnh mẽ.
- Kiểu dáng thời trang tạo nên sự mạnh mẽ và cá tính, bám đường tốt, phù hợp đường trường tốc độ cao, tiết kiệm nhiên liêu .
- Hoa gai dùng cho lốp trước và sau.
ĐIỀU KIỆN SỬ DỤNG TỐI ƯU
STTQuy cáchPRLoạiChỉ sốÁp lực bơmTải trọng tối đaTốc độ tối đaBề rộngĐường kínhTrọng lượngRộng vành
TT/TLTảiTốc độkgf/cm2PSIkgkm/hmmmmkginch
1120/8017 New8TL70P3.10443351501206254.872.75X17
2110/90-136TL62P2.88412651501133343.652.50
3130/70-138TL66P3.16453001501305113.953.5
470/90-146TL40P2.8841140150694842.091.60
580/90-146TL46P2.8841170150795052.301.85
680/90-148TL49P3.1645185150795052.451.85
790/80-146TL49P2.8841185150905052.782.15
890/90-148TL58P3.1645170150925232.812.15
9100/80-148TL57J3.16452301001005313.502.50
10100/90-148TL60P3.16452501501005383.592.50
1170/90-166TL42P2.8841150150695362.381.60
1280/90-166TL48P2.8841180150795512.721.85
1390/90-168TL58P3.1645236150945733.352.15
14100/80-166TL56P2.88412241501035743.572.50
15100/80-168TL59P3.16452431501035743.742.50
16120/80-168TL69P3.16453251501195924.432.75
1770/90-176TL43P2.8841155150795622.481.60
1880/80-176TL43P2.8841155150784882.431.85
1980/90-178TL53P3.1645206150805822.891.85
2090/80-178TL55P3.1645218150915823.262.15
21100/70-178TL58P3.1645236150985783.602.75
22120/70-178TL67P3.16453071501186134.803.50
2380/90-186TL51P2.8841195150806053.351.85
SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ
Chi Tiết Sản Phẩm
| Thương hiệu | No brand |
|---|
