Laptop Acer Nitro 5 Eagle AN515-57-74RD (Core i7-11800H | 8GB | 512GB | RTX 3050 4GB | 15.6 inch FHD | Win 10 | Đen)
Mô tả ngắn
Mua Laptop Acer Nitro 5 Eagle AN515-57-74RD (Core i7-11800H | 8GB | 512GB | RTX 3050 4GB | 15.6 inch FHD | Win 10 | Đen) giá rẻ nhất ở đâu?: Còn hàng
Hà Nội
28,141,800₫
Sản phẩm cùng danh mục
Gợi ý từ dữ liệu sản phẩm đã index trên TecKi.
Sản phẩm cùng tầm giá
Các lựa chọn gần mức giá hiện tại để người dùng so sánh nhanh.
Giới thiệu Laptop Acer Nitro 5 Eagle AN515-57-74RD (Core i7-11800H | 8GB | 512GB | RTX 3050 4GB | 15.6 inch FHD | Win 10 | Đen)
Thông số kỹ thuậtLoại CPU: Intel Core i7-11800H (2.30GHz up to 4.60GHz, 24MB Cache)
Loại card đồ họa:NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6
Dung lượng RAM:8GB
Loại RAM:DDR4 3200MH, 2 khe cắm hỗ trợ tối đa 32GB
Ổ cứng512GB PCIe NVMe SSD
Kích thước màn hình15.6 inches
Độ phân giải màn hình1920 x 1080 pixels (FullHD)
Cổng giao tiếp1 x USB Type-C hỗ trợ:
USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps)
DisplayPort over USB-C
Thunderbolt 4
USB charging 5 V; 3 A
1 x USB 3.2 Gen 2 hỗ trợ sạc
2 x USB 3.2 Gen 1
1 x HDMI
1 x combo jack tai nghe 3.5 mm
Hệ điều hànhWindows 10 Home SL
Pin4-cell, 57.5 Wh
Kích thước363.4 (W) x 255 (D) x 23.9 (H) mm
Trọng lượng2.2 kg
Chất liệu:Vỏ nhựa
Công nghệ màn hìnhTần số quét 144Hz
Màn hình cảm ứngKhông
Chất liệu tấm nềnTấm nền IPS
Độ phân giải:Full HD
Đèn bàn phímCó
WebcamHD Web Camera
Công nghệ âm thanh2 Loa, Acer TrueHarmony
Wi-FiKillerTM Wi-Fi 6 AX 1650i
Bluetoothv5.1
Khe đọc thẻ nhớCó
Tính năng đặc biệt: Công nghệ Intel Gaming, Ổ cứng SSD, Wi-Fi 6, Viền màn hình siêu mỏng
Chi Tiết Sản Phẩm
| Loại lưu trữ | SSD |
|---|---|
| Trọng lượng | 2.2kg |
| Hạn bảo hành | 12 tháng |
| Dung lượng pin | 4cell |
| Loại bảo hành | Bảo hành nhà sản xuất |
| Loại laptop | Acer Gaming Nitro 5 |
| Nhà sản xuất chip dồ họa | Nvidia |
| Laptop Model | AN515-57-74RD |
| Tình trạng | Mới |
| Hệ điều hành | Windows |
| Ổ đĩa quang | không |
| Kích thước màn hình laptop | > 15 Inches |
| Tần số CPU | 4.6Ghz |
| Bộ xử lý | Intel Core i7 |
| Dung lượng lưu trữ | 512GB |
| Số lõi | Lõi tám |
