Tivi Sony KD-43X75 43inch smart 4K, Mới 202
Mô tả ngắn
Mua Tivi Sony KD-43X75 43inch smart 4K, Mới 202 giá rẻ nhất ở đâu?: Còn hàng
Hà Nội
11,580,000₫
Sản phẩm cùng danh mục
Gợi ý từ dữ liệu sản phẩm đã index trên TecKi.
Sản phẩm cùng tầm giá
Các lựa chọn gần mức giá hiện tại để người dùng so sánh nhanh.
Giới thiệu Tivi Sony KD-43X75 43inch smart 4K, Mới 202
Liên hệ số 0984861786 để được tư vấn trực tiếpĐặc điểm nổi bật:
- Hình ảnh 4K sắc nét từ Bộ xử lý 4K X1™ cùng công nghệ X-Reality™ PRO
- Tái tạo dải màu rộng hơn, chính xác hơn với công nghệ Live Colour™
- Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby Audio
- Tìm kiếm bằng giọng nói, HĐH Android tích hợp trợ lý ảo Google Assistant
Thông số kỹ thuật
Điểm nổi bật của sản phẩm
Năm sản xuất
NĂM SẢN XUẤT:2021
Kích thước và trọng lượng
KÍCH CỠ MÀN HÌNH (INCH, TÍNH THEO ĐƯỜNG CHÉO):43 inch (42,5 inch)
CHIỀU RỘNG CHÂN ĐẾ (BỐ TRÍ KIỂU CHUẨN) 758 mm
TRỌNG LƯỢNG TV KHÔNG CÓ CHÂN ĐẾ: 7,8 kg
KHOẢNG CÁCH GIỮA CÁC LỖ KHOAN THEO TIÊU CHUẨN VESA® (D X C): 200 x 200 mm
KÍCH THƯỚC TV KHÔNG CÓ CHÂN ĐẾ (R X C X D): 971 x 575 x 77 mm
KÍCH THƯỚC TV KÈM CHÂN (BỐ TRÍ KIỂU CHUẨN) (R X C X D): 971 x 619 x 231 mm
KÍCH THƯỚC THÙNG ĐỰNG (R X C X D): Xấp xỉ 1051 x 671 x 143 mm
Khả năng kết nối
HDCP: HDCP 2.3 (dành cho HDMI™1/2/3)
HỖ TRỢ ĐỊNH DẠNG QUA USB: FAT32/NTFS
TỔNG CÁC NGÕ VÀO HDMI: 3 (2 ở bên hông,1 ở phía sau)
(CÁC) NGÕ VÀO VIDEO HỖN HỢP: 1 (Phía sau)
(CÁC) NGÕ VÀO RS-232C: Không
(CÁC) NGÕ RA ÂM THANH KỸ THUẬT SỐ: 1 (Phía sau)
HDMI TÍCH HỢP KÊNH TRAO ĐỔI ÂM THANH (ARC): Có (ARC)
(CÁC) NGÕ VÀO KẾT NỐI RF (MẶT ĐẤT/CÁP): 1 (Bên cạnh)
NGÕ RA TAI NGHE: 1 (Bên cạnh)
CỔNG USB: 2 (Bên cạnh)
MÃ PHÁT USB: MPEG1:MPEG1/MPEG2PS:MPEG2/MPEG2TS(HDV,AVCHD):MPEG2,AVC/MP4(XAVC S):AVC,MPEG4,HEVC/AVI:Xvid,MotionJpeg/ASF(WMV):VC1/MOV:AVC,MPEG4 /MKV: AVC,MPEG4,VP8.HEVC/WEBM:VP8/3GPP:MPEG4,AVC/MP3/ASF(WMA)/LPCM/WAV/MP4AAC/FLAC/JPEG;WEBM:VP9/AC4/ogg/AAC
CHUẨN WI-FI: Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac được chứng nhận
CHROMECAST BUILT-IN: Có
HỖ TRỢ CẤU HÌNH BLUETOOTH
Phiên bản 4.2; HID (khả năng kết nối chuột/bàn phím)/HOGP (khả năng kết nối với thiết bị Điện năng thấp)/A2DP (âm thanh nổi) 1/AVRCP (điều khiển từ xa AV)
NGÕ VÀO ETHERNE: 1 (Phía sau)
Hình ảnh (Panel)
ĐỘ PHÂN GIẢI MÀN HÌNH (NGANG X DỌC, ĐIỂM ẢNH): 3840 x 2160
LOẠI MÀN HÌNH: LCD
LOẠI ĐÈN NỀN: LED nền
LOẠI ĐÈN NỀN LÀM MỜ CỤC BỘ: Kiểm soát đèn nền theo khung
Hình ảnh (đang xử lý)
TĂNG CƯỜNG MÀU SẮC: Công nghệ Live Colour™
TĂNG CƯỜNG ĐỘ TƯƠNG PHẢN: Công nghệ tăng cường độ tương phản Dynamic Contrast Enhancer
KHẢ NĂNG TƯƠNG THÍCH HDR (MỞ RỘNG DẢI TƯƠNG PHẢN ĐỘNG VÀ KHÔNG GIAN MÀU): Có (HDR10, HLG)
HỖ TRỢ TÍN HIỆU VIDEO
Tín hiệu HDMI™: 4096 x 2160p (24, 50, 60 Hz), 3840 x 2160p (24, 25, 30, 50, 60 Hz), 1080p (30, 50, 60 Hz), 1080/24p, 1080i (50, 60 Hz), 720p (30, 50, 60 Hz), 720/24p, 576p, 576i, 480p, 480i
TĂNG CƯỜNG ĐỘ NÉT: 4K X-Reality™ PRO
CHẾ ĐỘ HÌNH ẢNH: Sống động,Tiêu chuẩn,Rạp chiếu phim,Game,Đồ họa,Ảnh,Tùy chỉnh
BỘ XỬ LÝ HÌNH ẢNH: Bộ xử lý 4K X
Chi Tiết Sản Phẩm
| Xuất xứ | Malaysia |
|---|---|
| Trọng lượng | 10kg |
| Hạn bảo hành | 24 tháng |
| Điện áp đầu vào | 220V |
| Smart TV | Có |
| Smart TV OS | Android OS |
| Tính năng tivi | Kết nối TV và điện thoại |
| Tính năng tivi | Netflix |
| Tính năng tivi | Điều khiển bằng giọng nói |
| Tính năng tivi | Trình duyệt web |
| Tính năng tivi | Youtube |
| Cổng đầu vào TV | Cổng component (Y/PB/Pr) |
| Cổng đầu vào TV | Cổng composite (AV) |
| Cổng đầu vào TV | Đầu ra âm thanh kỹ thuật số (cổng Optical) |
| Cổng đầu vào TV | Mạng LAN |
| Bộ xử lý TV | 4K UHD |
| Kích thước màn hình tivi | 40 - 49 Inches |
| Loại màn hình tivi | LCD/ LED |
| Loại tivi | Smart TV |
| Loại bảo hành | Bảo hành nhà sản xuất |
| Kích thước (dài x rộng x cao) | Xấp xỉ 1051 x 671 x 143 mm |
