Tivi NanoCellLG 55NANO86TPA 55inch smart 4K
Mô tả ngắn
Mua Tivi NanoCellLG 55NANO86TPA 55inch smart 4K giá rẻ nhất ở đâu?: Còn hàng
Hà Nội
17,920,000₫
Sản phẩm cùng danh mục
Gợi ý từ dữ liệu sản phẩm đã index trên TecKi.
Sản phẩm cùng tầm giá
Các lựa chọn gần mức giá hiện tại để người dùng so sánh nhanh.
Giới thiệu Tivi NanoCellLG 55NANO86TPA 55inch smart 4K
Liên hệ số 0984861786 để nhận tư vấn và hỗ trợ trực tiếpĐặc điểm nổi bật
Tivi NanoCell LG 4K (3840 x 2160) hiển thị hình ảnh sắc nét, chi tiết
Công nghệ NanoCell giúp hình ảnh có màu sắc thuần khiết và tinh tế hơn
Bộ xử lý α7 Gen4 Processor 4K phân tích và tối ưu hóa nội dung hiển thị
FILMMAKER MODE™ truyền tải phim chân thực như dưới góc nhìn đạo diễn
Công nghệ Dolby Atmos mang đến không gian âm thanh vòm sống động
Công nghệ AI Sound tinh chỉnh âm thanh dựa trên thể loại nội dung đang xem
Tivi LG hỗ trợ tìm kiếm bằng giọng nói giúp tìm kiếm nội dung tiện lợi hơn
Thông số kỹ thuật Smart Tivi NanoCell LG 4K 55 inch 55NANO86TPA
Đặc điểm sản phẩm
Model:55NANO86TPA
Nhà sản xuất:LG
Xuất xứ:Indonesia
Năm ra mắt :2021
Thời gian bảo hành:24 tháng
Loại Tivi:Tivi NanoCell
Kích thước màn hình:55 inch
Độ phân giải:3840 x 2160 Pixels
Bộ vi xử lí:α7 Gen4 Processor 4K
Smart Tivi:Có
Công nghệ xử lí hình ảnh:Nano Color, AI Picture - Face Enhancing, AI Upscaling, Image Enhancing, Cinema HDR, FILMMAKER MODE ™, HDR Dynamic Tone Mapping, LG Local Contrast, 4K Upscaler
Công nghệ âm thanh:DOLBY ATMOS, AI Sound, Clear Voice III
Tổng công suất loa:20W, 2.0ch
Cổng WiFi:802.11ac, Bluetooth V5.0
Cổng HDMI:4 (Bên cạnh)
Cổng USB:2 (Rear) / 1 (Side)
Hệ điều hành - Giao diện:webOS Smart TV
Tìm kiếm bằng giọng nói:Có
Kích thước có chân đế:1233 x 781 x 264 mm
Kích thước không chân đế:1233 x 716 x 44.2 mm
Khối lượng có chân đế:17.9 kg
Khối lượng không chân đế:16.3 kg
Chi Tiết Sản Phẩm
| Bộ xử lý TV | 4K UHD |
|---|---|
| Xuất xứ | Indonesia |
| Hạn bảo hành | 24 tháng |
| Loại bảo hành | Bảo hành nhà sản xuất |
| Kích thước màn hình tivi | 50 - 60 Inches |
| Loại màn hình tivi | Khác |
| Loại tivi | Smart TV |
| Cổng đầu vào TV | Đầu ra âm thanh (mini jack) |
| Cổng đầu vào TV | Cổng component (Y/PB/Pr) |
| Cổng đầu vào TV | Cổng composite (AV) |
| Cổng đầu vào TV | Đầu ra âm thanh kỹ thuật số (cổng Optical) |
| Cổng đầu vào TV | Mạng LAN |
| Tính năng tivi | HDR |
| Tính năng tivi | Kết nối TV và điện thoại |
| Tính năng tivi | Netflix |
| Tính năng tivi | Điều khiển bằng giọng nói |
| Tính năng tivi | Trình duyệt web |
| Smart TV | Có |
| Smart TV OS | Web OS |
| Điện áp đầu vào | 220V |
| Trọng lượng | 17.9kg |
| Kích thước (dài x rộng x cao) | 133.3 x 14.4 x 81.6 |
