Thẻ Nhớ micro sd Tốc Độ Cao 100MB / S 64 128 256 512GB Phù Hợp Cho Điện Thoại / Máy Tính / PS 4, 5
Mô tả ngắn
Mua Thẻ Nhớ micro sd Tốc Độ Cao 100MB / S 64 128 256 512GB Phù Hợp Cho Điện Thoại / Máy Tính / PS 4, 5 giá rẻ nhất ở đâu?: Còn hàng
Nước ngoài
54,199₫
Sản phẩm cùng danh mục
Gợi ý từ dữ liệu sản phẩm đã index trên TecKi.
Sản phẩm cùng tầm giá
Các lựa chọn gần mức giá hiện tại để người dùng so sánh nhanh.
Giới thiệu Thẻ Nhớ micro sd Tốc Độ Cao 100MB / S 64 128 256 512GB Phù Hợp Cho Điện Thoại / Máy Tính / PS 4, 5
Giao diện: Thẻ nhớ MicroSDXC / SDHC 128GBLớp tốc độ microSD: Class 10
Điện áp cung cấp điện: 2,7~3,6 V (tối đa)
Các tiêu chuẩn tương thích: Thẻ nhớ MicroSD Ver. 3,00 / Vier. Tiêu chuẩn 2.00
Kích thước bên ngoài (L x W x T): 15,0x11,0x1,0 mm
Trọng lượng: Khoảng 0,4 g
Tốc độ: 128 GB - Class 10 microSDXC
Về năng lực:
128 GB = Xấp xỉ. 123~125 GB
* Vui lòng Google'Dung lượng thẻ nhớ' để biết thêm thông tin về sự khác biệt giữa dung lượng thực tế và dung lượng được chỉ định.
Lưu ý:
Vui lòng sử dụng đầu đọc thẻ chất lượng để xác minh tất cả các giá trị thẻ nhớ bằng ứng dụng H2testw trên PC.
Vui lòng không sử dụng đầu đọc thẻ rẻ tiền để kiểm tra thẻ Micro SD, tốc độ của thẻ Micro SD sẽ được giảm bởi đầu đọc thẻ chất lượng thấp.
Bao vây:
Dung lượng sử dụng gần đúng dựa trên 1 GB = 1.073,741,824 byte.
* 1: Dựa trên thử nghiệm bên trong, hiệu suất có thể thấp hơn tùy thuộc vào thiết bị chủ, giao diện, điều kiện sử dụng và các yếu tố khác. 1 MB mỗi giây được tính là 1.000.000 byte mỗi giây.
* 2: Đối với các sản phẩm không tương thích với giao diện UHS-I, tốc độ có thể thay đổi tùy thuộc vào các điều kiện giao diện khác nhau. Tốc độ ghi chậm hơn tốc độ truyền.
* 3: Cho biết tốc độ đọc và ghi dựa trên thông số kỹ thuật của hiệp hội SD.
* Hỗ trợ video Full HD (1920x1080) có thể thay đổi tùy theo thiết bị chủ, thuộc tính tệp và các yếu tố khác. Thấy chưa:
* 5: Yêu cầu tải xuống và cài đặt
Kích thước: 0,59x0,043x0,03 (14,99x10,92x1,02 mm)
Gói hàng bao gồm:
1 x thẻ MicroSD
Chi Tiết Sản Phẩm
| Loại thẻ nhớ | Micro SD Card |
|---|
