Biến Tần inverter sofar 3.3kw 5kw 6kw 7.5kw 8kw 10kw 1pha
Mô tả ngắn
Mua Biến Tần inverter sofar 3.3kw 5kw 6kw 7.5kw 8kw 10kw 1pha giá rẻ nhất ở đâu?: Còn hàng
TP. Hồ Chí Minh
7,760,000₫
Sản phẩm cùng danh mục
Gợi ý từ dữ liệu sản phẩm đã index trên TecKi.
Sản phẩm cùng tầm giá
Các lựa chọn gần mức giá hiện tại để người dùng so sánh nhanh.
Giới thiệu Biến Tần inverter sofar 3.3kw 5kw 6kw 7.5kw 8kw 10kw 1pha
Thông số kỹ thuật của inveter 3KTLM-G2:DatasheetSOFAR 3KTLM-G2
Đầu vào (DC)
Công suất ngõ vào giàn pin (PV) tối đa khuyến nghị3990Wp
Công suất ngõ vào tối đa tại mỗi điểm dò MPP3500W
Số lượng điểm dò MPP2
Số lượng ngõ vào DC tại mỗi điểm dò MPP1/1
Điện áp ngõ vào tối đa600V
Điện áp khởi động120V
Điện áp ngõ vào định mức360V
Dãy điện áp hoạt động đạt điểm dò MPP90-580V
Dãy điện áp đạt điểm dò MPP khi công suất ngõ vào giàn pin (PV) tối đa160 – 520V
Dòng điện ngõ vào tối đa đạt điểm dò MPP11A/11A
Dòng điện ngắn mạch tối đa tại mỗi điểm dò MPP13.2A
Đầu ra (AC)
Công suất tiêu thụ định mức3000W
Công suất biểu kiến AC tối đa3000VA
Dòng điện ngõ ra tối đa13 7A
Điện áp lưới danh địnhL/N/PE, 220Vac 230Vac 240Vac
Dãy điện áp lưới180Vac-276Vac (Tùy theo tiêu chuẩn vùng)
Tần số danh định50/60Hz
Dãy tần số lưới45 ~ 55/54 ~ 66Hz (Theo tiêu chuẩn địa phương)
Tổng độ méo sóng hài<3%
Hệ số công suất1 mặc định (có thể điều chỉnh +/-0.8)
Giới hạn công suất đẩy ra lướiGiới hạn công suất đẩy ra lưới
Hiệu quả chuyển đổi
Hiệu suất tối đa98%
Hiệu suất theo tiêu chuẩn Châu Âu97.5%
Công suất tự tiêu thụ ban đêm<1W
Hiệu suất cân bằng MPPT>99.9%
Tính năng Bảo vệ
Bảo vệ đấu nối ngược cực DCCó
Công tắc DCTùy chọn
Cấp bảo vệ/Phân loại quá ápI/III
Chức năng bảo vệ an toànChống dòng trả ngược ra lưới lúc bảo trì lưới điện, Giám sát dòng rò, Giám sát sự cố tiếp địa
Chống sét lan truyền SPDMOV: Chuẩn loại III
Giao thức truyền thông
Bộ quản lý công suấtDựa trên chứng nhận và yêu cầu
Chuẩn giao tiếp truyền thôngRS485, WiFi/Ethernet/GPRS (Tùy chọn), SD card (Tùy chọn)
Lưu Trữ Dữ Liệu25 năm
Dữ liệu chung
Giao thứcKhông biến áp
Dãy nhiệt độ môi trường biến tần hoạt động-25°C ~ + 60°C
Độ ẩm cho phép0 ~ 100%
Mức độ ồn<25dB
Cách thức làm mátTản nhiệt tự nhiên
Cao độ hoạt động tối đa so mực nước biển2000m
Quy cách kích thước (mm)405*315*135
Giá đỡGắn tường
Trọng lượng11.5Kg
Màn hình hiển thịLCD + LED
Cấp độ bảo vệ ngoài trờiIP65
Bảo hành5 năm
Các chứng chỉ đáp ứng
Tương thích điện từ (EMC)EN 61000-6-2, EN 61000-6-3, EN 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 61000-3-11, EN 61000-3-12
Tiêu chuẩn an toànIEC62109-1/2, IEC62116, IEC61727, IEC-61683, IEC60068(1,2,14,30)
Tiêu chuẩn lưới điệnAS/NZS 4777, VDE V 0124-100, V 0126-1-1, VDE-AR-N 4105, CEI 0-21, EN50549, G83/G59/G98/G99, NB/T32004; ABNT NBR 16149/16150 (for SOFAR3KTLM-G2, SOFAR5KTLM-G2& 7.5KTLM)
Chi Tiết Sản Phẩm
| Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|
| Hạn bảo hành | 5 năm |
| Loại bảo hành | Bảo hành nhà sản xuất |
