Xe Máy Honda Air Blade 125
Mô tả ngắn
Mua Xe Máy Honda Air Blade 125 giá rẻ nhất ở đâu?: Còn hàng
Hà Nội
43,800,000₫
Sản phẩm cùng danh mục
Gợi ý từ dữ liệu sản phẩm đã index trên TecKi.
Sản phẩm cùng tầm giá
Các lựa chọn gần mức giá hiện tại để người dùng so sánh nhanh.
Giới thiệu Xe Máy Honda Air Blade 125
+) Shop chỉ nhận giao hàng trực tiếp tại HEAD tại Bình Định+) Khách có thể TỰ DO chọn lựa MÀU SẮC trong cùng phiên bản (ghi chú cho shop)
+) Giá đã bao gồm Thuế GTGT chưa bao gồm Thuế trước bạ, biển số theo quy định của pháp luật
+) Xe được bảo hành chính hãng 3 năm hoặc 30.000km tại tất cả các HEAD trên toàn quốc theo chính sách của Honda Việt Nam.
Chi tiết liên hệ trực tiếp HEAD 0846830015
-----------------------------------
* Lưu ý: SHOP CHỈ BÁN XE BAO GIẤY TỜ.
** Ngày nhận xe sẽ là N+2 (N là ngày đã thanh toán thành công trên Shopee) không kể T7,CN, Lễ Tết
*** HEAD chỉ giữ xe cho khách đã thanh toán trên shopee trong vòng 7 ngày, quá 7 ngày quy định ko đến nhận xe thì coi như sẽ hủy đơn hàng đó và hoàn lại tiền. Xin trân trọng cảm ơn!
- Khách hàng nhận xe và làm thủ tục giấy tờ tại đại lý chính hãng.
- Hàng đã nhận không được đổi trả . Quý khách hàng vui lòng kiểm tra kỹ sản phẩm trước khi nhận xe, Cửa hàng không chịu trách nhiệm khi có bất kỳ lỗi xảy ra do sự chủ quan trong quá trình kiểm tra và giao nhận sản phẩm.
---------------------------------------
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Khối lượng bản thân
Air Blade 125cc: 111kg
Air Blade 150cc: 113kg
Dài x Rộng x Cao
Air Blade 125cc: 1.870mm x 687mm x 1.091mm
Air Blade 150cc: 1.870mm x 686mm x 1.112mm
Khoảng cách trục bánh xe
1.286mm
Độ cao yên
Air Blade 125cc: 774mm
Air Blade 150cc: 775mm
Khoảng sáng gầm xe
125mm
Dung tích bình xăng
4,4 lít
Phuộc trước
Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau
Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Loại động cơ
Xăng, 4 kỳ, 1 xy lanh, làm mát bằng dung dịch
Công suất tối đa
Air Blade 125cc: 8,4kW/8.500 vòng/phút
Air Blade 150cc: 9,6kW/8.500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy
0,8 lít khi thay dầu
0,9 lít khi rã máy
Mức tiêu thụ nhiên liệu
Air Blade 125cc: 1,99 lít/100km
Air Blade 150cc: 2,17 lít/100km
Hộp số
Tự động, truyền động bằng đai
Hệ thống khởi động
Điện
Moment cực đại
Air Blade 125cc: 11,68 N.m/5.000 vòng/phút
Air Blade 150cc: 13,3 N.m/5.000 vòng/phút
Dung tích xy-lanh
Air Blade 125cc: 124,9cm3
Air Blade 150cc: 149,3cm3
Đường kính x Hành trình pít tông
Air Blade 125cc: 52,4mm x 57,9mm
Air Blade 150cc: 57,3mm x 57,9mm
Tỷ số nén
Air Blade 125cc: 11,0:1
Air Blade 150cc: 10,6:1
Chi Tiết Sản Phẩm
| Loại xe máy | Hộp số tự động |
|---|---|
| Dung tích xi lanh xe máy | 50 - 175 cc |
| Xuất xứ | Trong nước |
| Điện | Có |
| Kiểu xe mô tô | Scooter |
| Tình trạng | Mới |
| Hạn bảo hành | 3 năm |
| Loại bảo hành | Bảo hành nhà cung cấp |
