Tivi QLED TCL 4K 55 inch 55C728
Mô tả ngắn
Mua Tivi QLED TCL 4K 55 inch 55C728 giá rẻ nhất ở đâu?: Còn hàng
Hà Nội
18,870,000₫
Sản phẩm cùng danh mục
Gợi ý từ dữ liệu sản phẩm đã index trên TecKi.
Sản phẩm cùng tầm giá
Các lựa chọn gần mức giá hiện tại để người dùng so sánh nhanh.
Giới thiệu Tivi QLED TCL 4K 55 inch 55C728
Thông tin chungLoại Tivi:
Android tivi QLED
Kích cỡ màn hình:
55 inch
Độ phân giải:
Ultra HD 4K
Công nghệ hình ảnh, âm thanh
Công nghệ hình ảnh:
Tăng cường chuyển động MEMC 120Hz
HDR10+
Bộ xử lý G31x2 800MHz
Dolby Vision
Kiểm soát đèn nền Micro Dimming
Tấm nền Quantum Dot hiển thị màu rực rỡ
Công nghệ âm thanh:
Hệ thống loa Onkyo đỉnh cao
Âm thanh vòm DTS
Dolby MS12Z
Tổng công suất loa:
2 x 9.5W
Tính năng thông minh (Cập nhật 5/2021)
Hệ điều hành:
Android 11
Ứng dụng phổ biến:
Google Play
Pops Kid
Trình duyệt web
VTV go
VTVcab ON
VieON
YouTube
YouTube Kids
Nhaccuatui
MyTV
Zing TV
FPT Play
Clip TV
Galaxy Play (Fim+)
Netflix
Spotify
MP3 Zing
Chiếu hình từ điện thoại lên TV:
T-Cast
Remote thông minh:
Hãng không thông báo
Điều khiển tivi bằng điện thoại:
Ứng dụng Google Cast
Thông tin lắp đặt
Kích thước có chân, đặt bàn:
Ngang 122.8 cm - Cao 76.9 cm - Dày 30.2 cm
Khối lượng có chân:
13.2 kg
Kích thước không chân, treo tường:
Ngang 122.8 cm - Cao 70.4 cm - 7.9 cm
Khối lượng không chân:
12.9 kg
Nơi sản xuất:
Việt Nam
Năm ra mắt:
2021
Chi Tiết Sản Phẩm
| Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|
| Hạn bảo hành | 3 năm |
| Điện áp đầu vào | 220V |
| Smart TV | Có |
| Smart TV OS | Android OS |
| Tính năng tivi | Kết nối bluetooth |
| Tính năng tivi | DTS Audio |
| Tính năng tivi | HDR |
| Tính năng tivi | Kết nối TV và điện thoại |
| Tính năng tivi | Netflix |
| Cổng đầu vào TV | Đầu ra âm thanh (mini jack) |
| Cổng đầu vào TV | Cổng component (Y/PB/Pr) |
| Cổng đầu vào TV | Cổng composite (AV) |
| Cổng đầu vào TV | Đầu ra âm thanh kỹ thuật số (cổng Optical) |
| Cổng đầu vào TV | Mạng LAN |
| Bộ xử lý TV | 4K UHD |
| Kích thước màn hình tivi | 50 - 60 Inches |
| Loại màn hình tivi | QLED |
| Loại tivi | Smart TV |
| Loại bảo hành | Bảo hành nhà sản xuất |
