Set 50 hạt đất sét polymer hình món ăn nhiều màu 5~13x4.5~13x3~7mm lỗ 1~2mm
Mô tả ngắn
Mua Set 50 hạt đất sét polymer hình món ăn nhiều màu 5~13x4.5~13x3~7mm lỗ 1~2mm giá rẻ nhất ở đâu?: Còn hàng
Nước ngoài
19,591₫
Sản phẩm cùng danh mục
Gợi ý từ dữ liệu sản phẩm đã index trên TecKi.
Sản phẩm cùng tầm giá
Các lựa chọn gần mức giá hiện tại để người dùng so sánh nhanh.
Giới thiệu Set 50 hạt đất sét polymer hình món ăn nhiều màu 5~13x4.5~13x3~7mm lỗ 1~2mm
Thông tin chi tiết:Chất liệu: Đất sét polyme
Màu sắc: Màu hỗn hợp
Hình dạng: Thực ăn
Cách sử dụng: Hạt
Kích thước gói: 50 chiếc mỗi gói
Mô tả:
Hạt đất sét polyme thủ công, Hình dạng thực phẩm ngọt ngào, Màu hỗn hợp
Kích thước:
1) 8~12x8~10x5mm-Kích thước: rộng khoảng 8~10mm, dài 8~12mm, dày 5mm, lỗ: 1,6mm.
2) 9.5~10x4.5~5mm-Kích thước: đường kính khoảng 9,5~10mm, dày 4,5~5mm, lỗ: 1,6mm.
3) 10,5~11x5mm-Kích thước: đường kính khoảng 10,5~11mm, dày 5mm, lỗ: 1,2mm.
4) 9.5~10x4.5mm-Kích thước: đường kính khoảng 9,5~10mm, dày 4,5mm, lỗ: 1,2mm.
5) 8,5~10,5x8,5~10,5x4,5mm-Kích thước: rộng khoảng 8,5~10,5mm, dài 8,5~10,5mm, dày 4,5mm, lỗ: 1,6mm.
6) 9~10,5x4,5mm-Kích thước: đường kính khoảng 9~10,5mm, dày 4,5mm, lỗ: 1,6mm.
7) 8~9x8x4mm-Kích thước: dài khoảng 8~9mm, rộng 8mm, dày 4mm, lỗ: 2mm
8) 11~13x11~13x4~5mm-Kích thước: dài khoảng 11~13mm, rộng 11~13mm, dày 4~5mm, lỗ: 1mm.
9) 10~12x7,5~12x3~5mm-Kích thước: dài khoảng 10~12mm, rộng 7,5~12mm, dày 3~5mm, lỗ: 1,5mm.
10) 10~11x8~10x4,5mm-Kích thước: rộng khoảng 8~10mm, dài 10~11mm, dày 4,5mm, lỗ: 1,6mm.
11) 10~11x9~11x4~6mm-Kích thước: dài khoảng 10~11mm, rộng 9~11mm, dày 4~6mm, lỗ: 1,5mm.
12) 5x3mm-Kích thước: đường kính khoảng 5mm, dày 3mm, lỗ: 1mm.
13) 9~10x4~7mm-Kích thước: đường kính khoảng 9~10mm, dày 4~7mm, lỗ: 1,6mm.
14) 9~10x9~10x4~7mm-Kích thước: rộng khoảng 9~10mm, dài 9~10mm, dày 4~7mm, lỗ: 2mm.
15) 8~9.5x9~10x5mm-Kích thước: dài khoảng 8~9.5mm, rộng 9~10mm, dày 5mm, lỗ: 2mm.
16) 9.5x10x5mm-Kích thước: dài khoảng 9.5mm, rộng 10mm, dày 5mm, lỗ: 2mm.
17) 10,5~12,5x3,5~4,5mm-Kích thước: đường kính khoảng 10,5~12,5mm, dày 3,5~4,5mm, lỗ: 1,5mm.
18) 10x5mm-Kích thước: đường kính khoảng 10mm, dày 5mm, lỗ: 2,5mm.
19) 8~8,5x12~13,5x5mm-Kích thước: rộng khoảng 12~13,5mm, dài 8~8,5mm, dày 5mm, lỗ: 2mm.
20) 8,5~10,5x8,5~10,5x4,3~5,3mm-Kích thước: rộng khoảng 8,5~10,5mm, dài 8,5~10,5mm, dày 4,3~5,3mm, lỗ: 2,5mm.
21) 10x11x5mm-Kích thước: rộng khoảng 11mm, dài 10mm, dày 5mm, lỗ: 1,6mm.
22) 12~13,5x8,5~9x4~5mm-Kích thước: rộng khoảng 8,5~9mm, dài 12~13,5mm, dày 4~5mm, lỗ: 2,5mm.
23) 10x10x4,5mm-Kích thước: rộng khoảng 10mm, dài 10mm, dày 4,5mm, lỗ: 2mm.
24) 7,5~10x8~10,5x4~5mm-Kích thước: rộng khoảng 8~10,5mm, dài 7,5~10mm, dày 4~5mm, lỗ: 1,5mm.
25) 9x10x4,5mm-Kích thước: dài khoảng 9mm, rộng 10mm, dày 4,5mm, lỗ: 2mm.
26) 10x10x5mm-Kích thước: dài khoảng 10mm, rộng 10mm, dày 5mm, lỗ: 2mm.
27) Màu sắc-Kích thước: dài khoảng 43~49,5mm, rộng 27~28,5mm, dày 6,5mm.
28) 9.5~11x9~10x4.5~4.7mm-Kích thước: rộng khoảng 9~10mm, dài 9,5~11mm, dày 4,5~4,7mm, lỗ: 1,6mm.
29) 10~11x8,5~10x4,3~4,7mm-Kích thước: rộng khoảng 8,5~10mm, dài 10~11mm, dày 4,3~4,7mm, lỗ: 1,4mm.
30) 9.5~10x5mm-Kích thước: đường kính khoảng 9,5~10mm, dày 5mm, lỗ: 1,6mm.
Giá mỗi 50-100 cái
Chi Tiết Sản Phẩm
| Chất liệu | Khác |
|---|---|
| Giới tính | Unisex |
