Xe máy Honda AIR BLADE 150 Bản GIỚI BẠN 2021
Mô tả ngắn
Mua Xe máy Honda AIR BLADE 150 Bản GIỚI BẠN 2021 giá rẻ nhất ở đâu?: Còn hàng
Quảng Ngãi
56,900,000₫
Sản phẩm cùng danh mục
Gợi ý từ dữ liệu sản phẩm đã index trên TecKi.
Sản phẩm cùng tầm giá
Các lựa chọn gần mức giá hiện tại để người dùng so sánh nhanh.
Giới thiệu Xe máy Honda AIR BLADE 150 Bản GIỚI BẠN 2021
a. Quy trình mua và nhận xe:Đặt hàng→Xác nhận lại đặt hàng( kiểm tra tồn kho)→Khách hàng thanh toán→Khách hàng đến Honda Sông Trà làm thủ tục giấy tờ xe →Khách hàng nhận xe!
b. Quy định về giá bán:
Phí trước bạ ở mỗi địa phương là khác nhau, vì vậy các sản phẩm xe được đăng tải sẽ là:
- Giá sản phẩm được đăng bán là giá tại cửa hàng
- Đã bao gồm thuế VAT
- Chưa bao gồm chi phí lưu hành xe như: thuế trước bạ và các chi phí khác khi ra biển số
c. Địa điểm giao xe:
- HEAD trực thuộc hệ thống Honda Sông Trà ở gần nhất với khách hàng
- Quý khách nhận xe, làm thủ tục giấy tờ tại cửa hàng trực thuộc hệ thống Honda Sông Trà
d. Quy định đổi trả sản phẩm:
Xe máy là một loại hình sản phẩm kinh doanh có đặc thù riêng, do đó, khi quý khách hàng đặt mua xe bắt buộc phải nắm rõ các quy định dưới đây:
- Quý khách hàng vui lòng kiểm tra kỹ sản phẩm trước khi nhận xe, Chúng tôi không chịu trách nhiệm khi có bất kỳ lỗi xảy ra do sự chủ quan trong quá trình kiểm tra-giao nhận sản phẩm.
- Sản phẩm đã thanh toán sẽ không được đổi trả.
Sông Trà là nhà phân phối sản phẩm xe máy chính hãng theo quy định của công ty Honda Việt Nam và có trách nhiệm thực hiện chế độ bảo hành nhằm đảm bảo chất lượng của sản phẩm mà quý khách hàng mua, để đề phòng những khuyết tật của vật liệu hoặc do sản xuất. Theo các điều khoản và điều kiện được trình bày phía sau, Hệ thống Honda Sông Trà cam kết sửa chữa lại miễn phí các hư hỏng do sản xuất, thông qua các Cửa hàng Bán xe và Dịch vụ do Honda ủy nhiệm (HEAD) nằm trong hệ thống trực thuộc cửa hàng của Sông Trà.
-----------------------------------------------
Thông số kỹ thuật : Honda Air Blade
Khối lượng bản thân
Air Blade 125cc: 111kg
Air Blade 150cc: 113kg
Dài x Rộng x Cao
Air Blade 125cc: 1.870mm x 687mm x 1.091mm
Air Blade 150cc: 1.870mm x 686mm x 1.112mm
Khoảng cách trục bánh xe
1.286mm
Độ cao yên
Air Blade 125cc: 774mm
Air Blade 150cc: 775mm
Khoảng sáng gầm xe
125mm
Dung tích bình xăng
4,4 lít
Phuộc trước
Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau
Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Loại động cơ
Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng dung dịch
Công suất tối đa
Air Blade 125cc: 8,4kW/8.500 vòng/phút
Air Blade 150cc: 9,6kW/8.500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy
0,8 lít sau khi thay nhớt
0,9 lít sau khi rã máy
Mức tiêu thụ nhiên liệu
Air Blade 125cc: 1,99l/100km
Air Blade 150cc: 2,17l/100km
Hộp số
Tự động, truyền động bằng đai
Moment cực đại
Air Blade 125cc: 11,68 N.m/5.000 vòng/phút
Air Blade 150cc: 13,3 N.m/5.000 vòng/phút
Dung tích xy-lanh
Air Blade 125cc: 124,9cm3
Air Blade 150cc: 149,3cm3
Đường kính x Hành trình pít tông
Air Blade 125cc: 52,4mm x 57,9mm
Air Blade 150cc: 57,3mm x 57,9mm
Tỷ số nén
Air Blade 125cc: 11,0:1
Air Blade 150cc: 10,6:1
Chi Tiết Sản Phẩm
| Xuất xứ | Nhật Bản |
|---|---|
| Hạn bảo hành | 5 năm |
| Loại bảo hành | Bảo hành nhà cung cấp |
| Tình trạng | Mới |
| Điện | Không |
| Dung tích xi lanh xe máy | 50 - 175 cc |
| Kiểu xe mô tô | Thể thao |
| Loại xe máy | Hộp số tự động |
