Tủ dụng cụ đồ nghề CSPS 7605 76 cm – 05 hộc kéo kèm vách lưới
Mô tả ngắn
Mua Tủ dụng cụ đồ nghề CSPS 7605 76 cm – 05 hộc kéo kèm vách lưới giá rẻ nhất ở đâu?: Còn hàng
TP. Hồ Chí Minh
6,098,000₫
Sản phẩm cùng danh mục
Gợi ý từ dữ liệu sản phẩm đã index trên TecKi.
Sản phẩm cùng tầm giá
Các lựa chọn gần mức giá hiện tại để người dùng so sánh nhanh.
Giới thiệu Tủ dụng cụ đồ nghề CSPS 7605 76 cm – 05 hộc kéo kèm vách lưới
Vách lưới CSPS 76 cm là một tùy chọn phụ kiện kèm theo cho tủ dụng cụ CSPS 76 cm – 05 hộc kéo, giúp người thợ có thêm không gian treo dụng cụ khi làm việc. / CSPS 76 cm Pegboard back wall is an option for CSPS tool cabinet 76cm – 05 drawers, helps workers have more space to hang the equipment during working.Tủ dụng cụ đồ nghề 76cm 05 hộc kéo có thông số như sau
1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS
Kích thước sử dụng (Assembled dimension) : 76.5 cm W x 46 cm D x 92 cm H – 125 cm H.
Khối lượng sử dụng (Net weight) : 74.6 kg.
2. TẢI TRỌNG / CAPACITY
Tổng tải trọng (Overall capacity) : 315 kg.
Hộc kéo (Drawers)
Số lượng / Quantity: 05.
Sử dụng thanh trượt rút êm /Soft - Close Ball bearing Drawer slides.
Tải trọng / Capacity: 45 kg/ hộc kéo.
Chu kỳ đóng mở/ Usage cycle: 40,000 lần.
3. KHÁC / OTHERS
Mặt bàn (Top wood)
Mặt bàn/ Top wood: 01.
Độ dày/ Thickness: 25.4 mm.
Khóa (Locks)
Khóa hộc kéo / Drawers lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kgf.
Sơn phủ (Coating)
Màu / Color:
- Đen nhám/ Rough black
Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology.
Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.
Bánh xe (Wheels)
02 bánh cố định & 02 bánh xoay (có khóa).
02 rigid casters & 02 swivel casters (with brakes).
4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS
Ngoại quan (Appearance)
16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
16 CFR 1303: lead-containing paint test.
Sơn phủ (Coating)
ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
ASTM D3363 (mod.): hardness test.
ASTM D2794: impact test.
ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
ASTM D3359: Cross-cut tape test.
Thép (Steel)
ASTM A1008: standard specification for steel.
Chức năng (Function)
ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.
Thông số kỹ thuật của vách lưới
1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS
Kích thước sử dụng (Assembled dimension) : 76.5 cm W x 15 cm D x 46 cm H.
Khối lượng sử dụng (Net weight) : 4.45 kg.
Bảo hành (Warranty) : 02 năm/02 years.
2. TẢI TRỌNG / CAPACITY
Tổng tải trọng / Overall capacity :45 kg.
Vách lưới /Pegboard
Số lượng / Quantity: 01.
Kích thước lỗ/ Holes size: Ø6 mm.
3. KHÁC / OTHERS
Sơn phủ (Coating)
Màu / Colour: đen bóng / glossy black.
Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology.
Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.
4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS
Ngoại quan (Appearance)
16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
16 CFR 1303: lead-containing paint test.
Sơn phủ (Coating)
ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
ASTM D3363 (mod.): hardness test.
ASTM D2794: impact test.
ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
ASTM D3359: Cross-cut tape test.
Thép (Steel)
ASTM A1008: standard specification for steel.
Chức năng (Function)
ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.
Chi Tiết Sản Phẩm
| Hạn bảo hành | 24 tháng |
|---|---|
| Xuất xứ | Việt Nam |
