Thông số kỹ thuật
RA MẮT
Ra mắt
Tháng 01 Năm 2001
THÂN MÁY
Kích thước
102.5 x 45 x 19 mm, 69 cc
Trọng lượng
81 g
MÀN HÌNH
Loại
Màn hình 1.8 inchs
Độ phân giải
84 x 84, 5 lines
BỘ NHỚ - NỔI BẬT
Bộ nhớ trong
Đang cập nhật
Khe cắm thẻ nhớ
Không
Số sim1 sim
Đặc trưngĐiện thoại nokia cổ - loa to rõ chuyên nghe gọi
MÁY ẢNH
Camera chính
Không
ÂM THANH
Kiểu chuông
Báo rung, nhạc chuông 16 âm sắc
Jack audio 3.5mm
Có
PIN
Dung lượng
khoảng 950 mAh
Chờ
50 đến 150 giờ
Đàm thoại
2-5 giờ
THÔNG SỐ KHÁC - BẢO HÀNH
Ngôn ngữ
Có Tiếng Việt
Màu sắc
Vàng, xanh, đen, trắng
Bảo hành 12 tháng
Phụ kiệnPin, Bộ sạc
Chi tiết sản phẩm| Model | Nokia 8250 |
|---|
| Bộ nhớ trong | 8M |
|---|
| Mạng | |
|---|
| Khe cắm sim | |
|---|
| Chống thấm nước | |
|---|
| Kích thước màn hình (Inches) | |
|---|
| hệ điều hành | |
|---|
| RAM | |
|---|
| Camera sau | Không có camera sau |
|---|
| Camera trước | Không có camera trước |
|---|
| GPS | |
|---|
| Bluetooth | |
|---|
| microUSB | |
|---|
| Pin (mAh) | |
|---|
| Màu | Nhiều màu |
|---|
| Bảo hành (tháng) | 12 Tháng |
|---|