Liên hệ số 0984861786 để được tư vấn trực tiếp
Đặc điểm nổi bật:
- Hình ảnh 4K sắc nét từ Bộ xử lý 4K X1™ cùng công nghệ X-Reality™ PRO
- Tái tạo dải màu rộng hơn, chính xác hơn với công nghệ Live Colour™
- Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby Audio
- Tìm kiếm bằng giọng nói, HĐH Android tích hợp trợ lý ảo Google Assistant
Thông số kỹ thuật
Điểm nổi bật của sản phẩm
Năm sản xuất
NĂM SẢN XUẤT:2021
Kích thước và trọng lượng
KÍCH CỠ MÀN HÌNH (INCH, TÍNH THEO ĐƯỜNG CHÉO):43 inch (42,5 inch)
CHIỀU RỘNG CHÂN ĐẾ (BỐ TRÍ KIỂU CHUẨN) 758 mm
TRỌNG LƯỢNG TV KHÔNG CÓ CHÂN ĐẾ: 7,8 kg
KHOẢNG CÁCH GIỮA CÁC LỖ KHOAN THEO TIÊU CHUẨN VESA® (D X C): 200 x 200 mm
KÍCH THƯỚC TV KHÔNG CÓ CHÂN ĐẾ (R X C X D): 971 x 575 x 77 mm
KÍCH THƯỚC TV KÈM CHÂN (BỐ TRÍ KIỂU CHUẨN) (R X C X D): 971 x 619 x 231 mm
KÍCH THƯỚC THÙNG ĐỰNG (R X C X D): Xấp xỉ 1051 x 671 x 143 mm
Khả năng kết nối
HDCP: HDCP 2.3 (dành cho HDMI™1/2/3)
HỖ TRỢ ĐỊNH DẠNG QUA USB: FAT32/NTFS
TỔNG CÁC NGÕ VÀO HDMI: 3 (2 ở bên hông,1 ở phía sau)
(CÁC) NGÕ VÀO VIDEO HỖN HỢP: 1 (Phía sau)
(CÁC) NGÕ VÀO RS-232C: Không
(CÁC) NGÕ RA ÂM THANH KỸ THUẬT SỐ: 1 (Phía sau)
HDMI TÍCH HỢP KÊNH TRAO ĐỔI ÂM THANH (ARC): Có (ARC)
(CÁC) NGÕ VÀO KẾT NỐI RF (MẶT ĐẤT/CÁP): 1 (Bên cạnh)
NGÕ RA TAI NGHE: 1 (Bên cạnh)
CỔNG USB: 2 (Bên cạnh)
MÃ PHÁT USB: MPEG1:MPEG1/MPEG2PS:MPEG2/MPEG2TS(HDV,AVCHD):MPEG2,AVC/MP4(XAVC S):AVC,MPEG4,HEVC/AVI:Xvid,MotionJpeg/ASF(WMV):VC1/MOV:AVC,MPEG4 /MKV: AVC,MPEG4,VP8.HEVC/WEBM:VP8/3GPP:MPEG4,AVC/MP3/ASF(WMA)/LPCM/WAV/MP4AAC/FLAC/JPEG;WEBM:VP9/AC4/ogg/AAC
CHUẨN WI-FI: Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac được chứng nhận
CHROMECAST BUILT-IN: Có
HỖ TRỢ CẤU HÌNH BLUETOOTH
Phiên bản 4.2; HID (khả năng kết nối chuột/bàn phím)/HOGP (khả năng kết nối với thiết bị Điện năng thấp)/A2DP (âm thanh nổi) 1/AVRCP (điều khiển từ xa AV)
NGÕ VÀO ETHERNE: 1 (Phía sau)
Hình ảnh (Panel)
ĐỘ PHÂN GIẢI MÀN HÌNH (NGANG X DỌC, ĐIỂM ẢNH): 3840 x 2160
LOẠI MÀN HÌNH: LCD
LOẠI ĐÈN NỀN: LED nền
LOẠI ĐÈN NỀN LÀM MỜ CỤC BỘ: Kiểm soát đèn nền theo khung
Hình ảnh (đang xử lý)
TĂNG CƯỜNG MÀU SẮC: Công nghệ Live Colour™
TĂNG CƯỜNG ĐỘ TƯƠNG PHẢN: Công nghệ tăng cường độ tương phản Dynamic Contrast Enhancer
KHẢ NĂNG TƯƠNG THÍCH HDR (MỞ RỘNG DẢI TƯƠNG PHẢN ĐỘNG VÀ KHÔNG GIAN MÀU): Có (HDR10, HLG)
HỖ TRỢ TÍN HIỆU VIDEO
Tín hiệu HDMI™: 4096 x 2160p (24, 50, 60 Hz), 3840 x 2160p (24, 25, 30, 50, 60 Hz), 1080p (30, 50, 60 Hz), 1080/24p, 1080i (50, 60 Hz), 720p (30, 50, 60 Hz), 720/24p, 576p, 576i, 480p, 480i
TĂNG CƯỜNG ĐỘ NÉT: 4K X-Reality™ PRO
CHẾ ĐỘ HÌNH ẢNH: Sống động,Tiêu chuẩn,Rạp chiếu phim,Game,Đồ họa,Ảnh,Tùy chỉnh
BỘ XỬ LÝ HÌNH ẢNH: Bộ xử lý 4K X
Chi tiết sản phẩm| Xuất xứ | Malaysia |
|---|
| Trọng lượng | 10kg |
|---|
| Hạn bảo hành | 24 tháng |
|---|
| Điện áp đầu vào | 220V |
|---|
| Smart TV | Có |
|---|
| Smart TV OS | Android OS |
|---|
| Tính năng tivi | Kết nối TV và điện thoại |
|---|
| Tính năng tivi | Netflix |
|---|
| Tính năng tivi | Điều khiển bằng giọng nói |
|---|
| Tính năng tivi | Trình duyệt web |
|---|
| Tính năng tivi | Youtube |
|---|
| Cổng đầu vào TV | Cổng component (Y/PB/Pr) |
|---|
| Cổng đầu vào TV | Cổng composite (AV) |
|---|
| Cổng đầu vào TV | Đầu ra âm thanh kỹ thuật số (cổng Optical) |
|---|
| Cổng đầu vào TV | Mạng LAN |
|---|
| Bộ xử lý TV | 4K UHD |
|---|
| Kích thước màn hình tivi | 40 - 49 Inches |
|---|
| Loại màn hình tivi | LCD/ LED |
|---|
| Loại tivi | Smart TV |
|---|
| Loại bảo hành | Bảo hành nhà sản xuất |
|---|
| Kích thước (dài x rộng x cao) | Xấp xỉ 1051 x 671 x 143 mm |
|---|