Giao diện
Display Port: 1 EA
Display Port Version: 1.2
HDMI: 2 EA
HDMI Version: 2.0x1, 1.4x1
Hiển Thị
Active Display Size (HxV) (mm): 799.8 x 334.8 mm
Flat / Curved: Flat
Góc nhìn (H/V): 178°/178°
Hỗ trợ màu sắc: 16.7M
Kích thước màn hình (cm): 86.7
Screen Size (Class): 34
Screen Size (Inch): 34.1
Thời gian phản hồi: 4(GTG)
Tấm nền: VA
Tần số quét: 75Hz
Tỷ lệ khung hình: 21:9
Tỷ lệ tương phản: 3000:1(Typ),2000:1(Min)
Tỷ lệ Tương phản : Mega ∞ DCR
Độ phân giải: 3,440 x 1,440
Độ sáng: 300cd/m2
Độ sáng (Tối thiểu): 250cd/m2
Hoạt động
Nhiệt độ hoạt động: 10~40 ℃
Độ ẩm: 10~80(non-condensing)
Kích thước
Có chân đế (RxCxD): 828.1 x 470.8 x 242.8 mm
Không có chân đế (RxCxD): 828.1 x 369.4 x 105.7 mm
Thùng máy (RxCxD): 897.0 x 165.0 x 439.0 mm
Nguồn điện
Loại: External Adaptor
Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt): Less than 0.3 W
Mức tiêu thụ nguồn (DPMS): Less than 0.5 W
Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa): 59 W
Nguồn cấp điện: AC 100~240V
Phụ kiện
HDMI Cable: Có
Quick Setup Guide: Có
Thiết kế
Dạng chân đế: Simple
Màu sắc: Dark Blue Gray
Treo tường: 100.0 x 100.0
Độ nghiêng: -1.5°(±1.0°)~15.0°(±2.0°)
Trọng lượng
Có chân đế: 6.9 kg
Không có chân đế: 6.4 kg
Thùng máy: 9.5 kg
Tính năng chung
Chế độ chơi Game: Có
Easy Setting Box: Có
Eco Saving Plus: Có
Eye Saver Mode: Có
Flicker Free: Có
FreeSync: Có
Hình-trong-Hình: Có
Image Size: Có
Low Input Lag Mode: Có
Off Timer Plus: Có
Picture-By-Picture: Có
Samsung MagicBright: Có
Sam
Chi tiết sản phẩm| Thương hiệu | Samsung |
|---|
| Bảo Hành | 24 tháng |
|---|