- Thương hiệu: Yamaha.
- Xuất xứ thương hiệu: Nhật Bản.
- Chất liệu: Nhựa cao cấp.
- Hướng dẫn bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. Không đổ chất lỏng lên sản phẩm.
- Hướng dẫn sử dụng: Có sách hướng dẫn sử dụng đàn (bằng tiếng Anh) bên trong thùng của sản phẩm.
- Model: PSR-EW310.
- Kích thước: 1151mm x 118mm x 369mm.
- Xuất xứ: Trung Quốc.
- Trọng lượng: 5,4kg (không bao gồm pin).
- Rất nhiều Tiếng nhạc chất lượng cao. Tiếng nhạc Super Articulation Lite. Các phím bấm cảm ứng lực giúp kiểm soát sắc thái biểu diễn. Áp dụng các hiệu ứng cho bài biểu diễn của bạn. Sử dụng chức năng "Style" cho các bản real-time backing tracks. Hợp âm nhỏ. Tính năng Arpeggio - Rãi tiếng. Chức năng tự học: "Keys to success". Tải xuống Sách nhạc. Chơi đàn cùng bạn bè. Kết nối thiết bị thông minh.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
- Màu sắc: Màu đen.
- Số phím: 76.
- Phím đàn cảm ứng theo lực đánh: Có (Nhẹ, Trung Bình, Nặng, Cố định).
- Màn hình LCD rõ nét.
- Ánh sáng nền: Có.
- Ngôn ngữ & bảng điều khiển: Tiếng Anh.
- Công nghệ tạo âm: Lấy mẫu AWM Stereo.
- Số đa âm (Tối đa): 48.
- Số giọng: 622 (241 Tiếng nhạc trên nhạc cụ + 22 Bộ Trống/SFX + 20 Hợp âm rải + 339 Tiếng nhạc XGlite).
- Giọng Đặc trưng: 3 Tiếng nhạc Live!, 4 Tiếng nhạc Sweet!, 6 Tiếng nhạc Cool!, 11 Tiếng nhạc Super Articulation Lite.
- GM: Có.
- XGlite: Có.
- DSP: 38 loại.
- Tiếng Vang: 12 loại.
- Thanh: 5 loại.
- EQ Master: 6 loại.
- Hòa âm: 26 loại.
- Kép: Có.
- Tách tiếng: Có.
- Hợp âm rời (Arpeggio): 150 loại.
- Melody Suppressor: Có.
- Số Tiết Tấu Cài Đặt Sẵn: 205.
- Phân ngón: Hợp âm thông minh - Smart Chord, Đa ngón - Multi finger.
- Kiểm soát Tiết Tấu: ACMP ON/OFF, SYNC START, START/STOP, INTRO/ENDING/rit., MAIN/AUTO FILL.
- Style File Format: Định dạng tệp kiểu nhạc.
- Ngân hàng dữ liệu âm nhạc: 170.
- Cài đặt một nút nhấn (OTS): Có.
- Tiết tấu mở rộng: 10.
- Số lượng bài hát cài đặt sẵn: 154 (bao gồm Hướng dẫn bấm phím: 10, Bài học hợp âm: 12, Tiến trình hợp âm: 30).
- 5 bài hát, 2 track.
- Dung Lượng Dữ Liệu: Xấp xỉ 10.000 nốt nhạc.
- Phát lại: SMF Định dạng 0 & 1.
- Thu âm: Định dạng tệp gốc.
- Bài học: KEYS TO SUCCESS, Bài 1–3 (Nghe, Định thời gian, Chờ đợi), Lặp lại tiết tấu, Lặp lại A-B, Từ điển Hợp âm, Hướng dẫn bấm phím, Bài học hợp âm, Tiến trình hợp âm.
- USB audio interface: 44,1kHz, 16bit, stereo.
- Số nút: 9.
- Bộ đếm nhịp: Có.
- Dãy Nhịp Điệu: 11 - 280.
- Dịch giọng: -12 đến 0, 0 đến +12.
- Tinh chỉnh: 427,0–440,0–453,0Hz (bước tăng khoảng 0,2Hz).
- Duo: Có.
- Nút PIANO: Có (Nút lớn di động).
- Bộ nhớ trong: Khoảng 1,4MB.
- Kết nối:
+ DC IN: 12V.
+ Tai nghe: Giắc cắm điện thoại stereo chuẩn (PHONES/OUTPUT).
+ Pedal duy trì: Có.
+ AUX IN: Có (Giắc cắm Stereo mini).
+ USB TO HOST: Có.
- Ampli: 2,5W + 2,5W.
- Loa: 12cm × 2.
- Bộ nguồn: Bộ đổi nguồn AC hoặc pin.
- Tiêu thụ điện: 5W.
- Chức năng Tự động Tắt Nguồn: Có (Có thể đặt thời gian).
- Khoảng Nghỉ Nhạc: Có.
- Sách bài hát: Tải xuống từ trang web của Yamaha.
Chi tiết sản phẩm| Nhạc cụ truyền thống | Không |
|---|
| Loại piano | Điện |
|---|
| Số phím | 76 |
|---|
| Hạn bảo hành | 12 tháng |
|---|
| Loại bảo hành | Bảo hành nhà sản xuất |
|---|
| Loại Phụ Kiện | Khác |
|---|
| Tên tổ chức chịu trách nhiệm sản xuất | Đang cập nhật |
|---|
| Địa chỉ tổ chức chịu trách nhiệm sản xuất | Đang cập nhật |
|---|
| Loại bàn phím | Organ |
|---|
| Trọng lượng | 5.4kg |
|---|
| Kích thước (dài x rộng x cao) | 1151mm x 118mm x 369mm |
|---|