RA MẮT
Ra mắt: Tháng 02 năm 2007
THÂN MÁY
Kích thước: 106.5 x 52 x 13.7 mm, 70 cc
Trọng lượng: 115 g
MÀN HÌNH
Loại: Màn hình TFT, 16 triệu màu
Kích thước: 240 x 320 pixels, 2.4 inches
NỀN TẢNG
Hệ điều hành: Symbian S.60 v9.1, 9.2, 9.3
Bộ xử lý (CPU)
ARM 11 369 MHz processor, 96 MB RAM
BỘ NHỚ
Bộ nhớ trong: 26 MB
Khe cắm thẻ nhớ: microSD (TransFlash), hỗ trợ lên đến 2GB, hotswap
MÁY ẢNH
Camera chính: 2.0 megapixels, 1600x1200 pixels
Đặc điểm: Đèn LED
Quay phim: Có, QVGA
Camera phụ: CIF videocall camera
ÂM THANH
Kiểu chuông: Báo rung, nhạc chuông đa âm sắc, MP3
PIN
Pin chuẩn: Pin chuẩn, Li-Ion 700 mAh (BL-4B)
Chờ: Lên đến 200 h (2G) / 192 h (3G)
Đàm thoại: Lên đến 2 h 45 min (2G) / 2 h (3G)
THÔNG SỐ KHÁC
Ngôn ngữ:Có tiếng Việt
Màu sắc:Đỏ, Đen, Trắng
Chi tiết sản phẩm| Thương hiệu | NOKIA |
|---|
| Model | Nokia N76 |
|---|
| Bộ nhớ trong | Dưới 4GB |
|---|
| Mạng | HSPA |
|---|
| Khe cắm sim | Single |
|---|
| Chống thấm nước | No |
|---|
| Kích thước màn hình (Inches) | |
|---|
| hệ điều hành | Nokia OS 1.1.1 |
|---|
| RAM | No |
|---|
| Camera sau | 2.0MP |
|---|
| Camera trước | Không có camera trước |
|---|
| GPS | Yes |
|---|
| Bluetooth | Có |
|---|
| microUSB | 3.0 Type-C |
|---|
| Pin (mAh) | 700 |
|---|
| Màu | Vàng |
|---|
| Bảo hành (tháng) | 12 |
|---|