THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
RA MẮT
Ra mắt: Tháng 10 năm 2005
THÂN MÁY
Kích thước: 108 x 46 x 18 mm, 81 cc
Trọng lượng: 110 g
MÀN HÌNH
Loại:Màn hình TFT, 262.000 màu
Kích thước:240 x 320 pixels, 2.0 inches, 30 x 40 mm
BỘ NHỚ
Bộ nhớ trong: 6 MB
Khe cắm thẻ nhớ: microSD (TransFlash), hỗ trợ lên đến 2GB. khuyến cáo không gắn thẻ
lơn hơn 2GB
MÁY ẢNH
Camera chính: 2 MP, 1600x1200 pixels
ÂM THANH
Kiểu chuông: Báo rung, nhạc chuông 64 âm sắc, MP3, ACC
PIN
Pin chuẩn: Pin chuẩn, Li-Po 1100 mAh (BP-6M)
Chờ: Lên đến 340 giờ
Đàm thoại: Lên đến 4 giờ (2G) / 3 giờ 6 phút (3G)
THÔNG SỐ KHÁC
Ngôn ngữ: Có tiếng Việt
Màu sắc:Đen
Chi tiết sản phẩm| Thương hiệu | NOKIA |
|---|
| Model | Nokia 6233 |
|---|
| Bộ nhớ trong | Dưới 4GB |
|---|
| Mạng | GSM |
|---|
| Khe cắm sim | Single |
|---|
| Chống thấm nước | No |
|---|
| Kích thước màn hình (Inches) | 2 |
|---|
| hệ điều hành | Nokia OS 1.1.1 |
|---|
| RAM | No |
|---|
| Camera sau | 2.0MP |
|---|
| Camera trước | Không có camera trước |
|---|
| GPS | Yes |
|---|
| Bluetooth | Không |
|---|
| microUSB | 3.1 Type-C |
|---|
| Pin (mAh) | 1100 |
|---|
| Màu | Nhiều màu |
|---|
| Bảo hành (tháng) | 12 |
|---|