BÁNH RĂNG MÁY MÀI GÓC Mak.ita GA 4030/4530
NHÔNG MÁY MÀI GÓC Mak.ita GA 4030 .
GEAR use for Angle Grider Ma.Kita GA 4030 .
BÁNH RĂNG / NHÔNG máy mài Mak.ita GA 4030 được chế tạo bằng chất liệu Thép các bon chất lượng cao tăng độ bền , được phay tiện trên dây chuyền kỹ thuật cao tăng độ êm khít cho bánh răng.
❇❇❇ KÍCH THƯỚC CƠ BẢN của BÁNH RĂNG 4030 ( có thể sai số do đo thủ công bằng tay ):
Chiều răng : Nhông lớn dấu HUYỀN ( 3 lỗ chốt hãm bánh răng ) - Nhông nhỏ dấu SẮC .
*** Lỗ trục : Nhông lớn lỗ côn ∮ 11.8 ~ 12 mm , Nhông nhỏ lỗ côn ∮ 6mm .
*** Đường kính Nhông lớn ∮ 44 mm . Nhông nhỏ cao 11 mm
***RÔ TO MÁY MÀI MA.KI.TA Mod. GA 4030/ 4530 dùng chung ( 220V~720W~50/60 Hz ) ĐƯỢC QUẤN VÀ CÂN BẰNG ĐỘNG TRÊN DÂY CHUYỀN TỰ ĐỘNG KỸ THUẬT CAO . VẬT LIỆU CHẾ TẠO RÔTO CHẤT LƯỢNG CAO , CỔ GÓP VÀ DÂY QUẤN ĐỒNG 100% NÊN CÓ THỂ CHỊU ĐƯỢC NHIỆT ĐỘ KHI VẬN HÀNH LÊN TỚI 200 ĐỘ C.
❇❇❇ Kích thước cơ bản của RÔ TO 4030 ( có thể sai số do đo thủ công bằng tay ):
TỔNG CHIỀU DÀI TRỤC 160 mm .
Đường kính thân Rô 29 mm.
Đường kính trục bi trước 9 mm.
Đường kính trục bi sau 7 mm.
Đường kính trục ren giữ bánh răng 6 mm.
❇❇❇ Kích thước cơ bản của STATOR 4030 ( có thể sai số do đo thủ công bằng tay ):
Chiều dài FE SẮT TỪ 55 mm .
Đường kính NGOÀI thân STATOR 50 mm.
❇ NHÃN HIỆU : Sản phẩm có các nhãn hiệu như DCA - DCHH , DongRan ....
XUẤT XỨ : TRUNG QUỐC .
Bảo quản nơi khô .mát , tránh ẩm , tránh nhiệt độ cao , bánh răng có thể ủ trong dầu mỡ nếu để lâu .
❇❇❇ Qúy khách vui lòng kiểm tra kỹ các thông số hoặc gói lựa chọn sản phẩm trước khi quyết định đặt hàng hay sử dụng sản phẩm.
( Cần tư vấn hoặc Số lượng xin vui lòng liên hệ với shop để có lựa chọn & giá tốt : KHÔNG CHÍN TÁM BA BA SÁU TÁM MÔT NĂM TÁM ).
Chi tiết sản phẩm| Hạn bảo hành | 1 tháng |
|---|
| Loại bảo hành | Bảo hành nhà cung cấp |
|---|
| Bề mặt dụng cụ tích hợp | Kim loại |
|---|
| Thiết bị điện | Có |
|---|
| Công suất | 700 |
|---|
| Chiều dài | 7cm |
|---|
| Loại máy mài | MÁY MÀI GÓC Makita GA 4030 . |
|---|
| Loại cưa | MÁY MÀI GÓC Makita GA 4030 . |
|---|
| Điện áp đầu vào | 220V |
|---|
| Ngày sản xuất | 1640970000 |
|---|
| Tên tổ chức chịu trách nhiệm sản xuất | TRUNG QUỐC |
|---|
| Địa chỉ tổ chức chịu trách nhiệm sản xuất | TRUNG QUỐC |
|---|