Miễn phí VC lắp đặt nội thành Hà Nội
LH: 0915852169 - 0398090415
Thông tin chung
Loại Tivi:
Smart Tivi QLED
Kích cỡ màn hình:
55 inch
Độ phân giải:
4K
Kết nối
Bluetooth:
4.2 (kết nối loa, bàn phím, chuột, tay cầm game)
Kết nối Internet:
Có
Cổng AV:
AV Composite
Cổng HDMI:
4 HDMI
Cổng xuất âm thanh:
Cổng Optical (Digital Audio Out)HDMI ARC (hỗ trợ eARC)
USB:
2 USB
Tính năng thông minh (Cập nhật 5/2021)
Hệ điều hành:
TizenOS 6.0
Ứng dụng phổ biến:
MyTV
Netflix
Pops Kid
Trình duyệt web
VieON
YouTube
FPT Play
Clip TV
Galaxy Play (Fim+)
Spotify
MP3 Zing
Điều khiển bằng giọng nói:
Bixby (Chưa có tiếng Việt)
Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt
Alexa (Chưa có tiếng Việt)
Google Assistant có tiếng Việt
Chiếu hình từ điện thoại lên TV:
Airplay 2
Screen Mirroring
Tap View
Remote thông minh:
One Remote
Điều khiển tivi bằng điện thoại:
SmartThings
Công nghệ hình ảnh, âm thanh
Công nghệ hình ảnh:
Adaptive Picture
Art Mode
Dual Led
Motion Xcelerator Turbo+
Quantum 4K Processor
Quantum HDR
Supreme UHD Dimming
Tần số quét thực:
120 Hz
Công nghệ âm thanh:
AVA
Q-Symphony
Object Tracking Sound Lite
Tổng công suất loa:
40W
Thông tin lắp đặt
Kích thước có chân, đặt bàn:
Ngang 123.7 cm - Cao 74.3 cm - Dày 22.7 cm
Khối lượng có chân:
17 kg
Kích thước không chân, treo tường:
Ngang 123.7 cm - Cao 70.8 cm - Dày 2.5 cm
Khối lượng không chân:
16,6 kg
Nơi sản xuất:
Việt Nam
Dòng sản phẩm:
2021
Hãng:
Samsung. Xem thông tin hãng
Chi tiết sản phẩm| Xuất xứ | Việt Nam |
|---|
| Trọng lượng | 25000g |
|---|
| Hạn bảo hành | 24 tháng |
|---|
| Điện áp đầu vào | 220V |
|---|
| Smart TV | Có |
|---|
| Smart TV OS | Tizen OS |
|---|
| Tính năng tivi | Kết nối bluetooth |
|---|
| Tính năng tivi | Kết nối TV và điện thoại |
|---|
| Tính năng tivi | Điều khiển bằng giọng nói |
|---|
| Cổng đầu vào TV | Cổng composite (AV) |
|---|
| Cổng đầu vào TV | Đầu ra âm thanh kỹ thuật số (cổng Optical) |
|---|
| Cổng đầu vào TV | Mạng LAN |
|---|
| Bộ xử lý TV | 4K UHD |
|---|
| Kích thước màn hình tivi | >60 Inches |
|---|
| Loại màn hình tivi | QLED |
|---|
| Loại tivi | Analog TV |
|---|
| Loại tivi | Digital TV |
|---|
| Loại tivi | Smart TV |
|---|
| Loại bảo hành | Bảo hành nhà sản xuất |
|---|
| Kích thước (dài x rộng x cao) | 124x87x8 |
|---|