Thông số cơ bản
Điện thoại biệt danhK810
Ngày niêm yếtTháng 5 năm 2007
Loại điện thoạiĐiện thoại camera
Thiết kếThẳng
Tài liệu màn hình chínhTFT
Màu màn hình chính26 triệu màu
Chế độ mạngGSM
Kinh doanh dữ liệuGPRS
Hỗ trợ ban nhạcGSM 900/1800 / 1900MHz
Màu cơ thểĐá quý màu vàng và cát vàng
Kích thước điện thoại106 x 48 x 17 mm
Trọng lượng của điện thoại115 gram
Thông số phần cứng
Thẻ nhớMở rộng thẻ M2
Thời gian nói chuyện lý thuyết600 phút
Lý thuyết về thời gian chờ400 giờ
Chức năng cơ bản
Phương thức nhậpPhương pháp nhập tiếng Hoa
SMS (SMS)
MMS (MMS)
Chức năng ghi hình
Chế độ phong cảnh
Chức năng báo thức
Máy tính
Lịch trình
Chức năng lịch
Chức năng camera
Máy ảnhTích hợp sẵn
Pixel Camera320
FlashĐèn flash Xenon
Kích thước hình ảnhVới nhiếp ảnh flash AF và xenon Chống sốc, sốc video với chức năng giảm mắt đỏ
Tính năng giải trí
Phát lại videoMedia player
Phát lại âm thanhMedia player
Đài phát thanh
Mở rộng Java
Chức năng dữ liệu
Giao diện dữ liệuUSB 2.0
Truyền Bluetooth
Thông tin bảo hành
Thời gian bảo hành:1 năm
Chi tiết sản phẩm| Loại bảo hành | Bảo hành nhà cung cấp |
|---|
| Hạn bảo hành | 3 tháng |
|---|
| Tình trạng | Tân trang lại |
|---|
| Số khe cắm sim | 1 |
|---|
| Tính năng điện thoại | NFC |
|---|
| Loại điện thoại | Điện thoại phổ thông |
|---|
| Điện thoại di động | GSM |
|---|
| Hỗ trợ hệ điều hành | khác |
|---|
| Loại cáp điện thoại | Type C |
|---|
| Lọai sim | Tiêu chuẩn |
|---|
| Loại miếng dán bảo vệ màn hình | khác |
|---|
| Loại ốp | khác |
|---|
| Model điện thoại | Sony Ericsson K810 |
|---|
| Kích thước (dài x rộng x cao) | 106 x 48 x 17 mm |
|---|
| Kích thước màn hình | 1.8inches |
|---|