THÔNG SỐ KỸ THUẬT
MẠNG
2GGSM 900 / 1800 / 1900
Tốc độKhông
GPRSClass 8 (4+1 slots), 32 - 40 kbps
EDGEClass 8, 236.8 kbps
RA MẮT
Ra mắtTháng 11 năm 2006
THÂN MÁY
Kích thước107 x 45 x 17.5 mm, 68 cc
Trọng lượng138 g
MÀN HÌNH
LoạiMàn hình TFT, 262.144 màu
Kích thước208 x 208 pixels, 1.7 inches, 31 x 31 mm
Cảm ứng đa điểmKhông
- Mặt kính chống trầy
- Có thể tải wallpapers, screensavers
NỀN TẢNG
BỘ NHỚ
Bộ nhớ trong128 MB
Khe cắm thẻ nhớKhông
MÁY ẢNH
Camera chính2 MP, 1600x1200 pixels
Quay phimCó, QCIF
Camera phụKhông
NGHE NHÌN
Kiểu chuôngBáo rung, nhạc chuông 64 âm sắc, MP3, AAC
Jack audio 3.5mmCó
CỔNG GIAO TIẾP
WLANKhông
BluetoothCó, v2.0 với A2DP
Định vị toàn cầu (GPS)Không
NFCKhông
Hồng ngoạiKhông
RadioFM radio
USBKhông
ĐẶC ĐIỂM
Tin nhắnSMS, EMS, MMS, EMail, Instant Messaging
Trình duyệtWAP 2.0/xHTML
JavaCó, MIDP 2.0
- Stainless steel panels
- MP3/AAC player
- T9
- Organizer
- Voice dial
PIN
Pin chuẩnPin chuẩn, Li-Ion 700 mAh (BP-6X)
ChờLên đến 240 giờ
Đàm thoạiLên đến 2 giờ 45 phút
THÔNG SỐ KHÁC
Ngôn ngữCó tiếng Việt
Màu sắcĐen
Chi tiết sản phẩm| Model | Nokia 8800 Sirocco |
|---|
| Bộ nhớ trong | Dưới 4GB |
|---|
| Mạng | GSM |
|---|
| Khe cắm sim | Single |
|---|
| Chống thấm nước | No |
|---|
| Kích thước màn hình (Inches) | 1.77 |
|---|
| hệ điều hành | Nokia OS 1.1.1 |
|---|
| RAM | No |
|---|
| Camera sau | 2MP |
|---|
| Camera trước | Không có camera trước |
|---|
| GPS | No |
|---|
| Bluetooth | Có |
|---|
| microUSB | 3.0 Type-C |
|---|
| Pin (mAh) | 700 |
|---|
| Màu | Nhiều màu |
|---|
| Bảo hành (tháng) | 12 Tháng |
|---|