THÔNG SỐ KỸ THUẬT
MẠNG
2GGSM 900 / 1800
Tốc độKhông
GPRSKhông
EDGEKhông
RA MẮT
Ra mắtTháng 01 năm 2000
THÂN MÁY
Kích thước129.5 x 47.3 x 18.8 mm, 95cc
Trọng lượng114 g
MÀN HÌNH
LoạiMonochrome graphic
Kích thước96 x 60 pixels, 6 lines
Cảm ứng đa điểmKhông
- Kích thức font chữ động
- Soft keys
NỀN TẢNG
BỘ NHỚ
Khe cắm thẻ nhớKhông
MÁY ẢNH
Camera chínhKhông
NGHE NHÌN
Kiểu chuôngBáo rung, nhạc chuông đa âm sắc
Jack audio 3.5mmCó
- Profile Selection
- Ascending ringing tones
- Personal alert tones
CỔNG GIAO TIẾP
WLANKhông
BluetoothKhông
Định vị toàn cầu (GPS)Không
NFCKhông
Hồng ngoạiCó
RadioKhông
USBKhông
ĐẶC ĐIỂM
Tin nhắnGởi / Nhận
Trình duyệtWAP 1.1
JavaKhông
- T9 for 10 languages
- Organizer
- Infrared transfer of data between compatible phones
PIN
Pin chuẩnPin mở rộng, Li-Ion 1500 mAh
Chờ95 - 430 giờ
Đàm thoại4 giờ 30 phút - 7 giờ
THÔNG SỐ KHÁC
Ngôn ngữNhiều ngôn ngữ Châu Âu & Châu Á
Màu sắcĐen tối, xám mờ & đỏ mặt trời
Chi tiết sản phẩm| Model | NOKIA 6210 |
|---|
| Bộ nhớ trong | 8MB |
|---|
| Mạng | GSM |
|---|
| Khe cắm sim | Single |
|---|
| Chống thấm nước | No |
|---|
| Kích thước màn hình (Inches) | 1.5 |
|---|
| hệ điều hành | Nokia OS 1.1.1 |
|---|
| RAM | No |
|---|
| Camera sau | Không có camera sau |
|---|
| Camera trước | Không có camera trước |
|---|
| GPS | No |
|---|
| Bluetooth | Có |
|---|
| microUSB | Type-C |
|---|
| Pin (mAh) | 1500 |
|---|
| Màu | Nhiều màu |
|---|
| Bảo hành (tháng) | 12 Tháng |
|---|