THÔNG SỐ KỸ THUẬT
MẠNG
2GGSM 900 / 1800 / 1900
3GUMTS 2100
Tốc độCó, 384 kbps
GPRSClass 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps
EDGEClass 10, 236.8 kbps
RA MẮT
Ra mắtTháng 06 năm 2005
THÂN MÁY
Kích thước112 x 51 x 24 mm
Trọng lượng173 g
MÀN HÌNH
LoạiMàn hình TFT, 262.000 màu
Kích thước352 x 416 pixels, 2.1 inches, 35 x 41 mm
Cảm ứng đa điểmKhông
- Màn hình ngoài TFT, 65.000 màu hiển thị (128 x 128 pixels)
- Màn hình xoay 90 độ
- Phím điều khiển 5 chiều
- Joystick bên hông máy
NỀN TẢNG
Hệ điều hànhSymbian S.60 v8.x
Bộ xử lý (CPU)TI OMAP 1710 220 MHz
BỘ NHỚ
Bộ nhớ trong31 MB
Khe cắm thẻ nhớRS-DV-MMC, hotswap
MÁY ẢNH
Camera chính2 MP, 1600x1200 pixels, Carl Zeiss optics
Đặc điểmAutofocus, LED flash, Videocalling
Quay phimCó
Camera phụKhông
NGHE NHÌN
Kiểu chuôngNhạc chuông đa âm sắc, MP3
Jack audio 3.5mmCó
CỔNG GIAO TIẾP
WLANKhông
BluetoothCó, v1.2
Định vị toàn cầu (GPS)Không
NFCKhông
Hồng ngoạiCó
RadioKhông
USBCó, Pop-Port
ĐẶC ĐIỂM
Tin nhắnSMS, MMS, EMail, Instant Messaging
Trình duyệtWAP 2.0/xHTML, HTML
JavaCó, MIDP 2.0
- Push to talk
- Video download
- MP3/AAC/MP4 player
- T9
- Voice command/memo
- Organizer
- Printing
PIN
Pin chuẩnPin chuẩn, Li-Ion (BL-5B) 760 mAh
ChờLên đến 290 giờ
Đàm thoạiLên đến 3 giờ
THÔNG SỐ KHÁC
Ngôn ngữTiếng Anh
Màu sắcXám
Chi tiết sản phẩm| Model | Nokia N90 |
|---|
| Bộ nhớ trong | Dưới 4GB |
|---|
| Mạng | GSM |
|---|
| Khe cắm sim | Single |
|---|
| Chống thấm nước | No |
|---|
| Kích thước màn hình (Inches) | 2 |
|---|
| hệ điều hành | Nokia OS 1.1.1 |
|---|
| RAM | No |
|---|
| Camera sau | 2.0MP |
|---|
| Camera trước | Không có camera trước |
|---|
| GPS | No |
|---|
| Bluetooth | Có |
|---|
| microUSB | 3.0 Type-C |
|---|
| Pin (mAh) | 760 |
|---|
| Màu | Nhiều màu |
|---|
| Bảo hành (tháng) | 12 Tháng |
|---|