THÔNG SỐ KỸ THUẬT
MẠNG
2GGSM 900 / 1800 / 1900
3GUMTS 2100
Tốc độCó, 384 kbps
GPRSClass 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps
EDGEClass 10, 236.8 kbps
RA MẮT
Ra mắtTháng 06 năm 2006
THÂN MÁY
Kích thước108.8 x 53 x 21.8 mm, 95.9 cc
Trọng lượng126 g
MÀN HÌNH
LoạiMàn hình TFT, 262.000 màu
Kích thước176 x 208 pixels, 2.1 inches, 35 x 41 mm
Cảm ứng đa điểmKhông
- Phím cuộn điều khiển 5 chiều
- Có thể tải themes
NỀN TẢNG
Hệ điều hànhSymbian S.60 v8.x
Bộ xử lý (CPU)TI OMAP 1710 220 MHz
BỘ NHỚ
Bộ nhớ trong22 MB
Khe cắm thẻ nhớRS-DV-MMC, hotswap
MÁY ẢNH
Camera chính2 MP, 1600x1200 pixels, LED flash
Quay phimCó
Camera phụVGA videocall camera
NGHE NHÌN
Kiểu chuôngBáo rung, nhạc chuông đa âm sắc, MP3
Jack audio 3.5mmCó
CỔNG GIAO TIẾP
WLANKhông
BluetoothCó, v2.0
Định vị toàn cầu (GPS)Không
NFCKhông
Hồng ngoạiKhông
RadioFM radio; Visual radio
USBCó, Pop-Port
ĐẶC ĐIỂM
Tin nhắnSMS, MMS, EMail, Instant Messaging
Trình duyệtWAP 2.0/xHTML, HTML
JavaCó, MIDP 2.0
- T9
- SyncML
- Organizer
- Stopwatch
- Image editor
- Xpress-on covers
- Profiles
PIN
Pin chuẩnPin chuẩn, Li-Ion (BL-5C) 970 mAh
ChờLên đến 265 giờ
Đàm thoạiLên đến 3 giờ 30 phút
THÔNG SỐ KHÁC
Ngôn ngữTiếng Anh
Màu sắcBạc, Đen
Chi tiết sản phẩm| Model | Nokia N70 |
|---|
| Bộ nhớ trong | Dưới 4GB |
|---|
| Mạng | GSM |
|---|
| Khe cắm sim | Single |
|---|
| Chống thấm nước | No |
|---|
| Kích thước màn hình (Inches) | 2.4 |
|---|
| hệ điều hành | Nokia OS 1.1.1 |
|---|
| RAM | 128MB |
|---|
| Camera sau | 2.0MP |
|---|
| Camera trước | 0.3MP |
|---|
| GPS | Yes |
|---|
| Bluetooth | Có |
|---|
| microUSB | 2.0 Type-C |
|---|
| Pin (mAh) | 970 |
|---|
| Màu | Bạc |
|---|
| Bảo hành (tháng) | 12 Tháng |
|---|