THÔNG SỐ KỸ THUẬT
MẠNG
2G: GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G: HSDPA 850 / 900 / 1700 / 2100 /1900
Tốc độ: HSDPA, 10.2 Mbps; HSUPA, 2.0 Mbps
RA MẮT
Ra mắt: Tháng 11 năm 2006
THÂN MÁY
Kích thước: 113.5 x 59.1 x 12.9 mm, 86 cc
Trọng lượng: 135 g
MÀN HÌNH
Loại: Màn hình cảm ứng điện dung AMOLED, 16 triệu màu
Kích thước: 360 x 640 pixels, 3.5 inches
NỀN TẢNG
Hệ điều hành: Symbian^3
Bộ xử lý (CPU):ARM 11 680 MHz, bộ tăng tốc đồ họa 3D Graphics HW
BỘ NHỚ
Bộ nhớ trong: 16 GB, 256MB RAM, 512 MB ROM
Khe cắm thẻ nhớ: microSD (TransFlash), hỗ trợ lên đến 32GB
MÁY ẢNH
Camera chính: 12 MP, 4000x3000 pixels, Carl Zeiss optics, autofocus, Xenon flash
Đặc điểm:1/1.83'' sensor size, ND filter, Geo-tagging, nhận diện khuôn mặt và nụ cười
Quay phim: Có, 720p@25fps
CỔNG GIAO TIẾP
WLAN: Wi-Fi 802.11 b/g/n, công nghệ UPnP
Bluetooth: Có, v3.0 với A2DP
Định vị toàn cầu (GPS): Có, hỗ trợ A-GPS; Ovi Maps 3.0
Radio: Stereo FM radio với RDS; FM transmitter
USB: Có, microUSB v2.0, hỗ trợ USB On-the-go
PIN
Pin chuẩn: Pin chuẩn, Li-Po 1200 mAh (BL-4D)
Chờ: Lên đến 390 giờ (2G) / 400 giờ (3G)
Đàm thoại: Lên đến 12 giờ 30 phút (2G) / 5 giờ 30 phút (3G) / Nghe nhạc lên đến 50 giờ
THÔNG SỐ KHÁC
Ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Việt
Màu sắc: Dark Grey, Silver White, Green, Blue, Orange
Chi tiết sản phẩm| Thương hiệu | Nokia |
|---|
| Model | Nokia N8 |
|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB |
|---|
| Mạng | HSPA |
|---|
| Khe cắm sim | Single |
|---|
| Chống thấm nước | No |
|---|
| Kích thước màn hình (Inches) | 3.5 |
|---|
| hệ điều hành | Nokia OS 1.1.1 |
|---|
| RAM | 256MB |
|---|
| Camera sau | 12MP |
|---|
| Camera trước | 1.2MP |
|---|
| GPS | Yes |
|---|
| Bluetooth | Có |
|---|
| microUSB | 3.0 Type-C |
|---|
| Pin (mAh) | 1200 |
|---|
| Màu | Đen |
|---|
| Bảo hành (tháng) | |
|---|