Hình Ảnh
Loại TVOLED
Kích thước TV:77 Inch
Công Nghệ Hình Ảnh: AI Picture Pro - Face Enhancing, OLED Motion Pro, Cinema HDR, HDR Dynamic Tone Mapping Pro
Độ Phân GiảiUltra HD: 4K
Tần Số Quét: 120Hz
Kích Thước (Khoảng Cách Xem)Trên 55" (4 - 7 mét)
Xem 3DKhông
Âm Thanh
Tổng Công Suất Loa40W
Số Lượng Loa2.2ch
Công Nghệ Âm ThanhAI Sound Pro, Clear Voice Pro
Tính Năng Smart TV : Hệ Điều HànhwebOS Smart TV
Internet VideoCó
Trình Duyệt WebCó
Facebook and TwitterCó
Kết nối bàn phím, chuộtCó
Tiện Ích
Xem Film Qua USB:Có
Hẹn Giờ Tắt Máy:Có
Tiết Kiệm ĐiệnCó
Ngôn Ngữ Hiển Thị: Đa Ngôn Ngữ
Tivi kỹ thuật số (DVB-T2):Có (cần ăng-ten)
Cổng Kết Nối
HDMI: Có
Cổng Composite (AV):Có
Cổng Component:Có
Audio Out:Có (Headphone , Optical)
USB:Có
LAN:Có
Kết Nối Wifi:Có
Cổng Khác:Antenna
Thông Số Chung
Kích Thước: (Có chân đế)(NxCxD)1723 x 1023 x 269 mm
Kích Thước: (Không chân đế)(NxCxD)1723 x 993 x 55.3 mm
Trọng Lượng (Không chân đế):26.7 kg
Trọng Lượng (Có chân đế):35.9 kg
Xuất Xứ & Bảo Hành
Hãng Sản Xuất: LG (Thương hiệu : Hàn Quốc)
Sản Xuất TạiIndonesia
Bảo Hành24 Tháng
Năm sản xuất2021
Chi tiết sản phẩm| Xuất xứ | Indonesia |
|---|
| Trọng lượng | 26.7kg |
|---|
| Hạn bảo hành | 3 năm |
|---|
| Smart TV | Có |
|---|
| Smart TV OS | Web OS |
|---|
| Tính năng tivi | Kết nối bluetooth |
|---|
| Tính năng tivi | HDR |
|---|
| Tính năng tivi | Điều khiển bằng giọng nói |
|---|
| Tính năng tivi | Trình duyệt web |
|---|
| Tính năng tivi | Youtube |
|---|
| Cổng đầu vào TV | Cổng composite (AV) |
|---|
| Cổng đầu vào TV | Mạng LAN |
|---|
| Bộ xử lý TV | 4K UHD |
|---|
| Kích thước màn hình tivi | >60 Inches |
|---|
| Loại màn hình tivi | OLED |
|---|
| Loại tivi | Smart TV |
|---|
| Loại bảo hành | Bảo hành nhà sản xuất |
|---|
| Kích thước (dài x rộng x cao) | 1723 x 993 x 55.3 mm |
|---|