Tổng quan
Kiểu tủ:Ngăn đá dưới - 2 cánh
Dung tích tổng308 lít
Dung tích sử dụng:270 lít - 2 - 3 người
Dung tích ngăn đá:71 lít
Dung tích ngăn lạnh:199 lít
Dung tích ngăn chuyển đổi:Không có
Chất liệu cửa tủ lạnh:Kim loại phủ sơn tĩnh điện
Chất liệu khay ngăn lạnh:Kính chịu lực
Chất liệu ống dẫn gas, dàn lạnh:Ống dẫn gas bằng Đồng và Sắt - Lá tản nhiệt bằng Nhôm
Năm ra mắt:2021
Sản xuất tại:Trung Quốc
Mức tiêu thụ điện năng
Công suất tiêu thụ công bố theo TCVN:~0.97 kW/ngày
Công nghệ tiết kiệm điện:Origin Inverter
Công nghệ bảo quản và làm lạnh
Công nghệ làm lạnh:Làm lạnh đa chiều
Công nghệ bảo quản thực phẩm:Bảo quản thực phẩm với công nghệ Multi Air FlowNgăn rau quả Origin Fresh điều chỉnh độ ẩm
Công nghệ kháng khuẩn, khử mùi:Công nghệ PureBio bộ lọc tinh thể Ag+
Tiện ích
Tiện ích:Khay đá di độngLàm lạnh nhanh
Thông tin lắp đặt
Kích thước tủ lạnh:Cao 180 cm - Rộng 55 cm - Sâu 63 cm - Nặng 57 kg
Hãng:Toshiba
Chi tiết sản phẩm| Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|
| Hạn bảo hành | 24 tháng |
|---|
| Loại bảo hành | Bảo hành nhà sản xuất |
|---|
| Loại mô tơ | Mô tơ tần số biến tần |
|---|
| Loại tủ lạnh | Hai cửa |
|---|
| Kiểu hệ thống làm lạnh | Không đóng tuyết |
|---|
| Điện áp đầu vào | 220V |
|---|
| Dung tích | 270L |
|---|
| Tính năng tủ lạnh | Làm lạnh nhanh |
|---|
| Tiêu thụ điện năng | 11W |
|---|
| Trọng lượng | 57kg |
|---|
| Kích thước (dài x rộng x cao) | Cao 180 cm - Rộng 55 cm - Sâu 63 cm |
|---|
| Tên tổ chức chịu trách nhiệm sản xuất | TOSHIBA |
|---|
| Địa chỉ tổ chức chịu trách nhiệm sản xuất | Trung Quốc |
|---|