THÔNG SỐ KỸ THUẬT
MẠNG
2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Tốc độKhông
GPRSClass 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps
EDGEClass 10, 236.8 kbps
RA MẮT
Ra mắtTháng 03 năm 2007
THÂN MÁY
Kích thước99 x 47 x 14 mm
Trọng lượng94 g
MÀN HÌNH
LoạiMàn hình TFT, 262.144 màu
Kích thước240 x 320 pixels, 2.0 inches
Cảm ứng đa điểmKhông
- Wallpapers, screensavers
NỀN TẢNG
BỘ NHỚ
Bộ nhớ trong12 MB
Khe cắm thẻ nhớMemory Stick Micro (M2), hỗ trợ lên đến 4GB
MÁY ẢNH
Camera chính2 MP, 1600x1200 pixels
Quay phimCó, QCIF
Camera phụKhông
NGHE NHÌN
Kiểu chuôngBáo rung, nhạc chuông đa âm sắc, MP3, ACC
Jack audio 3.5mmCó
CỔNG GIAO TIẾP
WLANKhông
BluetoothCó, v2.0 với A2DP
Định vị toàn cầu (GPS)Không
NFCKhông
Hồng ngoạiKhông
RadioStereo FM radio với RDS
USBCó, v2.0
ĐẶC ĐIỂM
Tin nhắnSMS, MMS, Email
Trình duyệtWAP 2.0/HTML(NetFront), RSS feeds
JavaCó, MIDP 2.0
- TrackID music recognition
- Walkman 2.0 music player
- T9
- Organizer
- Pedometer, calories counter
- Voice memo
PIN
Pin chuẩnPin chuẩn, Li-Po 930 mAh (BST-38)
ChờLên đến 370 giờ
Đàm thoạiLên đến 9 giờ
THÔNG SỐ KHÁC
Ngôn ngữCó tiếng Việt
Màu sắcStyle White, Urban Grey, Boulevard Black, Metro Pink, Jungle Green, Velvet Red
Chi tiết sản phẩm| Thương hiệu | Sony Ericssons |
|---|
| Model | Sony Ericsson W580c |
|---|
| Bộ nhớ trong | Dưới 4GB |
|---|
| Mạng | GSM |
|---|
| Khe cắm sim | Single |
|---|
| Chống thấm nước | No |
|---|
| Kích thước màn hình (Inches) | 2 |
|---|
| hệ điều hành | Windows RT |
|---|
| RAM | No |
|---|
| Camera sau | 2.0MP |
|---|
| Camera trước | Không có camera trước |
|---|
| GPS | No |
|---|
| Bluetooth | Có |
|---|
| microUSB | 2.0 Type-C |
|---|
| Pin (mAh) | 930 |
|---|
| Màu | Nhiều màu |
|---|
| Bảo hành (tháng) | 12 Tháng |
|---|