• màn hình LCD : hiển thị 5 số, kích thước màn hình 18 mm
• Test select: Automatic ( tự động ghi giá trị đo)
• Tần số giao động thạch anh6MHz để tạo dao động đo lường tốc độ
• Dải đo: 2.5 ~ 99.999 RPM
• Độ phân giải: 0.1RPM (2.5 ~ 999.9RPM) 1RPM (hơn 1.000 RPM)
• Khoảng cách đo hiệu lực: 50 ~ 500mm
• Accuracy: +/-( 0.05% +1 digit) : cấp chính xác± (0,05% +1 chữ số)
• Memory: Last Value. Max Value. Min RPM ( bộ nhớ ghi các giá trị của phép đo : giá trị cuối, giá trị lớn nhất, giá trị nhỏ nhất )
• Nguồn nuôi : 1 pin 9V
• Năng lượng tiêu thụ 35 mA ( 0.32 W )
• Kích thước SP :131 × 70 × 29 mm ( Dài x rộng x cao )