Siro Sắt dạng nhỏ giọt Hi Feron bổ sung hỗ trợ tái tạp hồng cầu , cho trẻ thiếu máu (Chính Hãng)_ NTTH
Thành phần hàm lượng trong 1ml (xấp xỉ 20 giọt): Sắt pyrophosphate micronized (Lipofer) tương ứng7mg sắt.Phụ liệu: Si rô Fructose, chất làm đặc: xanthan gum, hương tổng hợp (hương anh đào và hương dâu tây),chất bảo quản: kali sorbate, natri benzoate
CÔNG DỤNG:
Bổ sung sắt cho cơ thể. Hỗ trợ tạo hồng cầu, giúp giảm nguy cơ thiếu máu do thiếu sắt.
ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG:
Trẻ bị thiếu máu do thiếu sắt
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG:
Trẻ 0-6 tháng dùng theo hướng dẫn của bác sĩ (Liều khuyến cáo: 0,5 - 1 ml mỗi ngày tương ứng 3,5 –7mg sắt)Trẻ từ 7 tháng - 1 tuổi: 1 ml mỗi ngày tương ứng 7mg sắt.Trẻ 1 – 3 tuổi: 1 - 2 ml mỗi ngày tương ứng 7 – 14mg sắtTrẻ 3 – 12 tuổi: 2 – 3ml tương ứng 14 – 21mg sắt
Sản phẩm có thể uống trực tiếp hoặc pha với chất lỏng ở nhiệt độ phòng.Không trộn sản phẩm với sữa hoặc đồng uống nóng khác.Lắc đều trước khi dùng
HƯỚNG DẪN BẢO QUẢN:
Bảo quản nơi khô ráo thoáng mát, tránh ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp vànhiệt độ cao. Để xa tầm tay trẻ dưới 3 tuổi
Sản xuất và phân phối
► Xuất xứ: Ý
► Sản xuất bởi: Gricar Chemical S.r.l
► Phân phối độc quyền: CT TNHH DƯỢC PHẨM GIA HÂN
► Thương nhân nhập khẩu: CTCP SUN MEDICAL
Thực phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh, không dùng cho người mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của sản phẩm
#satgiot
#mevabe #sắt #Kẽm #VitaminB6 #vitaminB9 #trẻ_thiếu_máu #Bổ_sung_kẽm #Sắt_cho_bé
Chi tiết sản phẩm| Thể tích | 20ml |
|---|
| Kiểu đóng gói | Hộp |
|---|
| Tên tổ chức chịu trách nhiệm sản xuất | Đang cập nhật |
|---|
| Giảm cân đặc biệt | Không gluten |
|---|
| Hương vị | Truyền thống |
|---|
| Địa chỉ tổ chức chịu trách nhiệm sản xuất | Đang cập nhật |
|---|
| Trọng lượng | 20g |
|---|
| Mẫu sản phẩm | Siro |
|---|
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
|---|
| Độ tuổi khuyến nghị | Trên 6 tháng tuổi |
|---|
| Thành Phần Hoạt Tính | Lipofer |
|---|
| Xuất xứ | Ý |
|---|
| Thành phần | Lipofer |
|---|
| Ngày sản xuất | 1651597200 |
|---|
| Ngày hết hạn | 1733245200 |
|---|
| Loại dinh dưỡng | Sắt |
|---|