HỆ THỐNG XE MÁY ĐẠI THÀNH
Giá xe Janus Phiên bản đặc biệt giá bán niêm yết đã có VAT (chưa bao gồm phí trước bạ và phí cấp biển số),
Lưu ý: Phí thanh toán online là : 3,6%. Khách hàng thanh toán khi nhận xe tại cửa hàng.
Hỗ trợ đăng ký biển số toàn quốc
Có Hỗ trợ mua xe TRẢ GÓP
Động cơ
LoạiBlue Core, 4 thì, 2 van, SOHC, Làm mát bằng không khí cưỡng bức
Bố trí xi lanhXy lanh đơn
Dung tích xy lanh (CC)125
Đường kính và hành trình piston52,4 mm x 57,9 mm
Tỷ số nén9,5 : 1
Công suất tối đa7,0 kW (9,5 ps)/8.000 vòng/phút
Mô men cực đại9.6 Nm (1.0 kgf-m)/5500 vòng/phút
Hệ thống khởi độngĐiện
Hệ thống bôi trơnCác te ướt
Dung tích dầu máy0,84 L
Dung tích bình xăng4,2 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu (l/100km)1,87
Hệ thống đánh lửaT.C.I (kỹ thuật số)
Tỷ số truyền sơ cấp và thứ cấp1,000/10,156 (50/16 x 39/12)
Hệ thống ly hợpKhô, ly tâm tự động
Tỷ số truyền động2,294 - 0,804 : 1
Kiểu hệ thống truyền lựcDây đai V tự động
Hệ thống làm mátLàm mát bằng không khí
Khung xe
Loại khungUnderbone
Hệ thống giảm xóc trướcPhuộc ống lồng
Hành trình phuộc trước90 mm
Độ lệch phương trục lái26°30 / 100 mm
Hệ thống giảm xóc sauGiảm chấn lò xo dầu
Phanh trướcPhanh đĩa đơn thủy lực
Phanh sauPhanh tang trống
Lốp trước80/80-14M/C 43P
Lốp sau110/70-14M/C 56P
Đèn trướcHalogen
Kích thước
Kích thước (dài x rộng x cao)1850 mm x 705 mm x 1120mm
Độ cao yên xe769 mm
Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe1260 mm
Độ cao gầm xe135 mm
Trọng lượng ướt99 kg
Dung tích bình xăng4,2 L
Ngăn chứa đồ (lít)14.2
Bảo hành
Thời gian bảo hành3 năm/ 30.000 km (Tùy điều kiện nào đến trước)
Chi tiết sản phẩm| Loại xe máy | Khác |
|---|
| Dung tích xi lanh xe máy | 50 - 175 cc |
|---|
| Xuất xứ | Nhật Bản |
|---|
| Điện | Không |
|---|
| Kiểu xe mô tô | Scooter |
|---|
| Tình trạng | Mới |
|---|
| Hạn bảo hành | 3 năm |
|---|
| Loại bảo hành | Bảo hành nhà sản xuất |
|---|