- Đặc điểm kỹ thuật:
Vật liệu vỏ / vành bezel: Nhựa / Thép không gỉ
Dây đeo bằng nhựa
Neobrite
Chống va đập
Mặt kính khoáng / Mặt kính hình cầu
Chống nước ở độ sâu 200 mét
Đèn Neon (Đèn LED cực tím)
Công tắc đèn tự động, thời lượng chiếu sáng có thể lựa chọn, phát sáng sau
La bàn số (NORTH)
Chỉ báo kim hướng bắc (Đo liên tục trong 20 giây)
Đo và hiển thị hướng dưới dạng một trong 16 điểm
Khoảng đo: 0 đến 359°
Đơn vị đo: 1°
Hiệu chỉnh hai chiều
Điều chỉnh độ lệch từ
Bộ nhớ phương vị
Nhiệt kế
Khoảng hiển thị: –10 đến 60°C (14 đến 140°F)
Đơn vị hiển thị: 0,1°C (0,2°F)
Giờ thế giới
31 múi giờ (48 thành phố + giờ phối hợp quốc tế), hiển thị mã thành phố, bật/tắt tiết kiệm ánh sáng ban ngày
Đồng hồ bấm giờ 1/100 giây
Khả năng đo: 23:59'59,99''
Chế độ đo: Thời gian đã trôi qua, ngắt giờ, thời gian về đích thứ nhất-thứ hai
Đồng hồ đếm ngược
Đơn vị đo: 1 giây
Khoảng đếm ngược: 60 phút
Khoảng cài đặt thời gian bắt đầu đếm ngược: 1 đến 60 phút (khoảng tăng 1 phút)
5 chế độ báo giờ hàng ngày (với 1 chế độ báo lặp)
Tín hiệu thời gian hàng giờ
Lịch hoàn toàn tự động (đến năm 2099)
Định dạng giờ 12/24
Báo pin yếu
Bật/tắt âm nhấn nút
Giờ hiện hành thông thường
Đồng hồ kim: 3 kim (giờ, phút (kim di chuyển 10 giây một lần), giây)
Đồng hồ số: Giờ, phút, giây, chiều, tháng, ngày, thứ
Độ chính xác: ±15 giây một tháng
Tuổi thọ pin xấp xỉ: 2 năm với pin SR927W X 2
- Kích thước vỏ / Tổng trọng lượng:
Kích thước vỏ : 50,8×52,1×16,9mm
Tổng trọng lượng : 88g
*** CHÍNH SÁCH BẢO HÀNH ***
▪️ 1994s STORE CAM KẾT CHỈ BÁN HÀNG CHÍNH HÃNG
▪️ Cam kết đền 500% nếu phát hiện hàng fake
▪️ Bảo hành tận nhà từ 1-5 năm tuỳ từng sản phẩm
▪️ Fullbox, tag code, sách, thẻ bảo hành
▪️ Chính sách tích điểm giảm giá
▪️ Dịch vụ thay kính, vỏ, dây - Vệ sinh đồng hồ
▪️ Dịch vụ gói quà
▪️ Nhận sỉ toàn quốc
#casio #casiovietnam #ga1000 #casiochinhhang #casiowatch #casiovintage #donghocasio #1994swatches #1994sstore #gshockvietnam #gshock #babyg #edifice #sheen
Chi tiết sản phẩm| Xuất xứ | Nhật Bản |
|---|
| Hạn bảo hành | 5 năm |
|---|
| Chất liệu | Nhựa |
|---|
| Chất liệu dây đeo | Nhựa |
|---|
| Kiểu khóa đồng hồ | Cài khóa |
|---|
| Mặt đồng hồ | Kim- Kỹ thuật số |
|---|
| Chất liệu vỏ đồng hồ | Nhựa |
|---|
| Kiểu vỏ đồng hồ | Tròn |
|---|
| Đường kính vỏ đồng hồ | 52.1mm |
|---|
| Tính năng | Báo Thức |
|---|
| Tính năng | Chống Sốc |
|---|
| Tính năng | Nhiệt kế |
|---|
| Tính năng | La bàn số |
|---|
| Kính đồng hồ | Kính khoáng |
|---|
| Đồng hồ đeo tay | Máy pin |
|---|
| Kiểu đồng hồ | Công việc |
|---|
| Kiểu đồng hồ | Thời trang |
|---|
| Kiểu đồng hồ | Thể thao |
|---|
| Độ sâu chống nước | 100m - 200m |
|---|
| Loại bảo hành | Bảo hành nhà cung cấp |
|---|