THÔNG SỐ KỸ THUẬT
MẠNG
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
RA MẮT
Ra mắt
Tháng 11 năm 2005
THÂN MÁY
Kích thước
98 x 53 x 13.9 mm, 65 cc
Trọng lượng
100 g
MÀN HÌNH
Loại
Màn hình TFT, 262.000 màu
Kích thước
176 x 220 pixels, 9 lines, 2.2 inches, 35 x 44 mm
BỘ NHỚ
Bộ nhớ trong
10 MB
Khe cắm thẻ nhớ
microSD (TransFlash), hỗ trợ lên đến 512 MB
MÁY ẢNH
Camera chính
1.23 MP, 1280 x 960 pixels
PIN
Pin chuẩn
Pin chuẩn, Li-Ion 710 mAh
Chờ
Lên đến 200 giờ
Đàm thoại
Lên đến 3 giờ 30 phút
THÔNG SỐ KHÁC - BẢO HÀNH
Ngôn ngữ
Có tiếng Việt
Màu sắc
Vàng, Đen, Bạc, Xám, Tím
Bảo hành
06 tháng
LH 08.333.78.999
Địa Chỉ : 304/4a Trường Chinh Phường 13 Quận Tân Bình - TP Hồ Chi Minh
Kính Chúc Quý Khách 1 Ngày Vui Vẻ
Chi tiết sản phẩm| Thương hiệu | Motorola |
|---|
| Model | |
|---|
| Bộ nhớ trong | |
|---|
| Mạng | |
|---|
| Khe cắm sim | |
|---|
| Chống thấm nước | |
|---|
| Kích thước màn hình (Inches) | |
|---|
| hệ điều hành | |
|---|
| RAM | |
|---|
| Camera sau | |
|---|
| Camera trước | |
|---|
| GPS | |
|---|
| Bluetooth | |
|---|
| microUSB | |
|---|
| Pin (mAh) | |
|---|
| Màu | |
|---|
| Bảo hành (tháng) | |
|---|