THÔNG SỐ KỸ THUẬT
MẠNG
2GGSM 900 / 1800
Tốc độKhông
GPRSKhông
EDGEKhông
RA MẮT
Ra mắtTháng 01 năm 0000
THÂN MÁY
Kích thước100 x 44 x 17 mm, 70 cc
Trọng lượng91 g
MÀN HÌNH
LoạiMonochrome graphic
Kích thước5 dòng
Cảm ứng đa điểmKhông
- Kích thức font chữ động
- Soft keys
NỀN TẢNG
BỘ NHỚ
Khe cắm thẻ nhớKhông
MÁY ẢNH
Camera chínhKhông
NGHE NHÌN
Kiểu chuôngBáo rung, nhạc chuông 16 âm sắc
Jack audio 3.5mmCó
- Space for 5 received ringing tones
CỔNG GIAO TIẾP
WLANKhông
BluetoothKhông
Định vị toàn cầu (GPS)Không
NFCKhông
Hồng ngoạiCó
RadioKhông
USBKhông
ĐẶC ĐIỂM
Tin nhắnGởi / Nhận
Trình duyệtKhông
JavaKhông
- Picture messaging
- Predictive text input
- Smart Messaging
- Organizer
- Infrared transfer of names and phone numbers
PIN
Pin chuẩnPin phụ kiện, Li-Ion 830 mAh (BLB-2)
Chờ50 - 150 giờ
Đàm thoại2 giờ - 3 giờ 20 phút
THÔNG SỐ KHÁC
Ngôn ngữ32
Màu sắcXám kim loại
Chi tiết sản phẩm| Thương hiệu | NOKIA |
|---|
| Model | Nokia 8850 |
|---|
| Bộ nhớ trong | 8MB |
|---|
| Mạng | GSM |
|---|
| Khe cắm sim | Single |
|---|
| Chống thấm nước | No |
|---|
| Kích thước màn hình (Inches) | 1.45 |
|---|
| hệ điều hành | Nokia OS 1.1.1 |
|---|
| RAM | No |
|---|
| Camera sau | Không có camera sau |
|---|
| Camera trước | Không có camera trước |
|---|
| GPS | No |
|---|
| Bluetooth | Không |
|---|
| microUSB | 3.0 Type-C |
|---|
| Pin (mAh) | 830 |
|---|
| Màu | Nhiều màu |
|---|
| Bảo hành (tháng) | 12 Tháng |
|---|