MẠNG
2GGSM 900 / 1800
Tốc độKhông
GPRSKhông
EDGEKhông
RA MẮT
Ra mắtTháng 01 năm 2000
THÂN MÁY
Kích thước113 x 48 x 22mm, 97cc
Trọng lượng133 g
MÀN HÌNH
LoạiMàn hình đồ họa đầy đủ cực sáng
Kích thước5 dòng
Cảm ứng đa điểmKhông
- Kích thức font chữ động
- Softkey
- Screensavers
NỀN TẢNG
BỘ NHỚ
Khe cắm thẻ nhớKhông
MÁY ẢNH
Camera chínhKhông
NGHE NHÌN
Kiểu chuôngBáo rung, nhạc chuông 16 âm sắc
Jack audio 3.5mmCó
- 6 Ringing tone levels
- 10 Volume levels
CỔNG GIAO TIẾP
WLANKhông
BluetoothKhông
Định vị toàn cầu (GPS)Không
NFCKhông
Hồng ngoạiKhông
RadioKhông
USBKhông
ĐẶC ĐIỂM
Tin nhắnGởi / Nhận
Trình duyệtKhông
JavaKhông
- T9
- Smart messaging
- Calculator
- Voice Dial
- Mobile Chat mode for SMS
- Profiles
- Currency converter
PIN
Pin chuẩnPin chuẩn, 900 mAh NiMH
Chờ55 giờ - 260 giờ
Đàm thoại2 giờ 30 phút - 4 giở 30 phút
THÔNG SỐ KHÁC
Ngôn ngữ17 for menu, 11 for T9
Màu sắcCó thể hay đổi mạt trước và sau của vỏ
Chi tiết sản phẩm| Thương hiệu | Nokia |
|---|
| Model | Nokia 3310 |
|---|
| Bộ nhớ trong | 8MB |
|---|
| Mạng | GSM |
|---|
| Khe cắm sim | Single |
|---|
| Chống thấm nước | No |
|---|
| Kích thước màn hình (Inches) | 1.4 |
|---|
| hệ điều hành | No |
|---|
| RAM | No |
|---|
| Camera sau | Không có camera sau |
|---|
| Camera trước | Không có camera trước |
|---|
| GPS | No |
|---|
| Bluetooth | Không |
|---|
| microUSB | 2.0 Type-C |
|---|
| Pin (mAh) | 900 |
|---|
| Màu | Xanh |
|---|
| Bảo hành (tháng) | 12 Tháng |
|---|