THÔNG SỐ KỸ THUẬT
1 THÔNG SỐ CHUNG
Kích thước sản phẩm: 61cm W x 30cm D x 46cm H.
Khối lượng sản phẩm: 13kg
Bảo hành: 02 năm.
2 TẢI TRỌNG / CAPACITY
Tổng tải trọng: 136kg.
Ngăn tủ : Số lượng: 01.
3 KHÁC / OTHERS
Khóa:Khóa / Locker lock: 01...
Sơn phủ: Màu / Colour: đỏ / red .
Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology.
Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years .
4 TIÊU CHUẨN / STANDARDS
Ngoại quan: 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
16 CFR 1303: lead-containing paint test.
Sơn phủ: ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
ASTM D3363 (mod.): hardness test.
ASTM D2794: impact test.
ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
ASTM D3359: Cross-cut tape test.
Thép: ASTM A1008: standard specification for steel.
Chức năng: ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.
Chi tiết sản phẩm| Hạn bảo hành | 24 tháng |
|---|
| Xuất xứ | Việt Nam |
|---|