Thể loại:Eau Fraiche
Giới tính:Nữ
Quy cách:Dạng xịt
Độ lưu hương:7 đến 10giờ
Phong cách:Quyến rũ, sang trọng, nữ tính
Mùi Hương đặc trưng:Hương phương đông
Hương đầu:Hoa cam Neroli, tinh dầu lá cam đắng
Hương giữa:Hoa mẫu đơn, hoa diên vỹ, hoa nhài
Hương cuối:Kẹo dẻo Marshmallow, xạ hương trắng
ʟᴏᴠᴇ ʙʏ ᴋɪʟɪᴀɴ ᴅᴏɴ’ᴛ ʙᴇ sʜʏ ʟà ᴄâᴜ ᴄʜᴜʏệɴ ᴅựᴀ ᴛʀêɴ ɴʜữɴɢ ᴄảᴍ xúᴄ ᴄủᴀ ᴛìɴʜ ʏêᴜ ᴠớɪ ʜươɴɢ ᴋẹᴏ ɴɢọᴛ ᴍᴀʀsʜᴍᴀʟʟᴏᴡ ᴠà xạ ʜươɴɢ ʟàᴍ ᴄʜủ đạᴏ, ɴɢọᴛ ɴɢàᴏ ʜơɴ ᴄả ʙảɴ ɢốᴄ. ɴʜưɴɢ ᴠị ɴɢọᴛ ɴʜᴀɴʜ ᴄʜóɴɢ đượᴄ ᴄâɴ ʙằɴɢ ɴʜờ ɴéᴛ đɪểᴍ xᴜʏếᴛ ᴛừ ᴛɪɴʜ ᴅầᴜ ᴄᴀᴍ đắɴɢ ᴠà ʜᴏᴀ ᴄᴀᴍ ʙắᴄ ᴘʜɪ ᴛʜêᴍ ᴘʜầɴ ᴍáᴛ ᴍẻ, ɴʜẹ ɴʜàɴɢ. ʜơɴ ɴữᴀ, ʜươɴɢ ʜᴏᴀ ᴍẫᴜ đơɴ ᴄùɴɢ ʜᴏᴀ ʟᴀɴ ɴᴀᴍ ᴘʜɪ ᴋʜɪếɴ ʜươɴɢ ᴛʜơᴍ ʙᴀʏ ʙổɴɢ ʜơɴ sᴏ ᴠớɪ ᴍùɪ ʜươɴɢ ʙᴀɴ đầᴜ.
ᴠẫɴ ʟà ᴍóɴ ᴋẹᴏ ɴɢọᴛ ᴍᴀʀsʜᴍᴀʟʟᴏᴡ ᴅàɴʜ ᴄʜᴏ ɴɢườɪ ʟớɴ, ᴘʜɪêɴ ʙảɴ đặᴄ ʙɪệᴛ ʟᴏᴠᴇ, ᴅᴏɴ’ᴛ ʙᴇ sʜʏ ʟà ᴄâᴜ ᴄʜᴜʏệɴ ᴅựᴀ ᴛʀêɴ ɴʜữɴɢ ᴄảᴍ xúᴄ ɴɢọᴛ ɴɢàᴏ ᴄủᴀ ᴛìɴʜ ʏêᴜ, đượᴄ đɪểᴍ xᴜʏếᴛ ʙởɪ ᴄᴀᴍ đắɴɢ ᴠà ʜᴏᴀ ᴍẫᴜ đơɴ để ᴍᴀɴɢ ʟạɪ ᴄảᴍ ɢɪáᴄ ᴍáᴛ ᴍẻ, ɴʜẹ ɴʜàɴɢ ᴠà ʙᴀʏ ʙổɴɢ ʜơɴ sᴏ ᴠớɪ ᴍùɪ ʜươɴɢ ʙᴀɴ đầᴜ.
ᴄʜàᴏ ᴍừɴɢ ʙạɴ đếɴ ᴠớɪ sʜᴏᴘ ɴướᴄ ʜᴏᴀ Gumiho Perfumes - 𝓒𝓱𝓾𝔂𝓮̂𝓷 𝓷𝓾̛𝓸̛́𝓬 𝓱𝓸𝓪 𝓷𝓾̛̃
- ɴướᴄ ʜᴏᴀ ᴄʜɪếᴛ ᴄʜíɴʜ ʜãɴɢ 𝟷𝟶𝟶%
- ʙảᴏ ʜàɴʜ ᴛớɪ ɢɪọᴛ ᴄᴜốɪ ᴄùɴɢ
- ᴍɪễɴ ᴘʜí ᴠẫɴ ᴄʜᴜʏểɴ đơɴ ᴛừ 𝟻𝟶ᴋ
- ᴄsᴋʜ ᴛậɴ ᴛìɴʜ 𝟸𝟺/𝟽 ᴄả ɴɢàʏ ʟẫɴ đêᴍ
- ǫᴜà ᴛặɴɢ ᴛʜâɴ ᴛʜɪếᴛ ᴛʀị ɢɪá 𝟻𝟶ᴋ (Nʜᴀ̆́ɴ ᴛɪɴ, ɢᴏ̣ɪ đɪᴇ̣̂ɴ ᴄʜᴏ sʜᴏᴘ đᴇ̂̉ ʟᴀ̂́ʏ ᴍᴀ̃ ᴠᴏᴜᴄʜᴇʀ)
- Địᴀ ᴄʜỉ sʜᴏᴘ: 𝟮𝟭 𝗡𝗴𝗼̃ 𝟭 Đ𝗮̣𝗶 𝗹𝗶𝗻𝗵 , 𝗧𝗿𝘂𝗻𝗴 𝗩𝗮̆𝗻 , 𝗡𝗮𝗺 𝗧𝘂̛̀ 𝗟𝗶𝗲̂𝗺 , 𝗛𝗮̀ 𝗡𝗼̣̂𝗶
- ʜᴏᴛʟɪɴᴇ: 0834.984.082
𝗥𝗮̂́𝘁 𝗵𝗮̂𝗻 𝗵𝗮̣𝗻𝗵 đ𝘂̛𝗼̛̣𝗰 𝗽𝗵𝘂̣𝗰 𝘃𝘂̣ 𝗾𝘂𝘆́ 𝘃𝗶̣ 𝘃𝗮̀ 𝗰𝗮́𝗰 bạn
#Gumiho #GumihoPerfume #Ribi #RibiCosmetic #Tlinh #TlinhPerfume #tinhdau #nuochoa #nuochoaunisex #nuochoanam #nuochoanu #unisex #nam #nu
Chi tiết sản phẩm| Giới tính | Nữ |
|---|
| Kích cỡ sản phẩm | Size du lịch |
|---|
| Địa chỉ tổ chức chịu trách nhiệm sản xuất | Đang cập nhật |
|---|
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
|---|
| Thể tích | 10ml |
|---|
| Nồng độ hương | EDP |
|---|
| Công Thức | Dạng xịt |
|---|
| Trọng lượng | 50g |
|---|
| Mùi Hương | xạ hương trắng, hoa diên vỹ, Kẹo dẻo Marshmallow, Hoa mẫu đơn, Hoa cam Neroli |
|---|
| Ngày hết hạn | 1798650000 |
|---|
| Thành phần | Tinh dầu, chất thơm, chất lưu hương |
|---|
| Số lô sản xuất | 4528ACE |
|---|
| Tên tổ chức chịu trách nhiệm sản xuất | Gumiho |
|---|