REALME 11 PRO
Màu sắc
Trắng Hừng Đông - Xanh Ốc Đảo
Màn hình
Thông tin màn hình hiển thị
Công nghệ màn hình
Tấm nền màn hình (IPS LCD, Super AMOLED, OLED, Retina,...)
OLED
Độ phân giải
Độ phân giải màn hình (pixels)
FHD+ 2412*1080
Kích thước màn hình
Kích thước màn hình (inch)
6.7 inch (17.02cm)
Tần số quét
Tốc độ làm tươi (số khung hình / giây) của màn hình (Hz)
120Hz
Độ sáng tối đa
Độ sáng màn hình tối đa (nits)
950nit
Mặt kính cảm ứng
Mặt kính cảm ứng (Kính thường, Kính cường lực Gorilla Glass 3,...)
Kính cường lực AGC DT STAR2
Camera sau
Thông tin camera sau
Độ phân giải
Độ phân giải camera sau (MP)
Chính OIS 100MP + Chân dung 2MP
Quay phim
Độ phân giải video + quay chậm (HD, Full HD, 2K, 4K,... bao nhiêu FPS)
Video hiển thị kép, Chuyển động chậm, Theo dõi chủ thể AI, Quay thiên văn tua nhanh, Quay mô hình tua nhanh.
Đèn Flash
Có hỗ trợ đèn flash camera sau không?
Có
Tính năng
Các tính năng chụp: Panorama, HDR, làm đẹp, góc rộng,...Chế độ 100MP, zoom tự động, Chụp đường phố, Siêu chụp đêm, Toàn cảnh, Chuyên gia, Chân dung, HDR, Nhận dạng cảnh AI, Làm đẹp AI, Bộ lọc màu, Chụp mô hình, Quét lấy dữ liệu, Chụp chống lệch chân dung, Chụp một chạm, Chân dung nhóm.
Camera trước
Thông tin camera trước
Độ phân giải
Độ phân giải camera trước (MP)
16MP
Tính năng
Các tính năng chụp: Làm đẹp, AR Sticker, HDR,...Chân dung, Toàn cảnh, Làm đẹp AI, Nhận dạng khuôn mặt, Bộ lọc màu, Siêu chụp đêm, Nhận dạng cảnh AI
Hệ điều hành & CPU
Hệ điều hành
Hệ điều hành của máy: Không có, Android, iOS,...
realme UI 4.0
Trên nền tảng Android 13
Chip xử lý (CPU)
Vi xử lý của máy: Snapdragon 855, Exynos 9820, Apple A12,...
Chip Dimensity 7050 5G
Tốc độ CPU
Tốc độ của từng nhân, bao nhiêu Ghz?
CPU:Tiến trình TSMC 6nm, Lõi tám nhân, Lên tới 2.6Ghz
Chip đồ họa (GPU)
GPU (Graphics Processing Unit - Chip đồ hoạ): Adreno, Mali,...
GPU:Mali-G68
Bộ nhớ & Lưu trữ
Cấu hình chi tiết của điện thoại
RAM
Bộ nhớ lưu trữ thứ cấp
8GB + 8GB
Bộ nhớ trong
Bộ nhớ trong của máy (mặc định của nhà sản xuất)
256GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) khoảng
Bộ nhớ khả dụng còn lại sau khi trừ hệ điều hành, ứng dụng hệ thống ra?
TBU
Thẻ nhớ
Máy hỗ trợ lắp thẻ nhớ ngoài loại gì? Tối đa bao nhiêu GB/TB?
Không
Kết nối
Kết nối & Cổng giao tiếp
Mạng di động
Mạng di động hỗ trợ: Không có, 2G, 3G, 4G, 5G,...
hỗ trợ 5G
SIM
Điện thoại sử dụng loại SIM gì: SIM thường, Micro SIM, Nano SIM, eSIM,...
2 nano SIM
Wifi
Kết nối internet không dây
Hỗ trợ 2.4/5GHz Wi-Fi
Hỗ trợ 802.11 a/b/g/n/ac/ax(Wi-Fi 6)
GPS
Định vị toàn cầu
GPS / Glonass / Beidou / Galileo / QZSS
Bluetooth
Kết nối truyền tải dữ liệu không dây
Bluetooth 5.2
Cổng kết nối/sạc
Cổng kết nối máy tính hoặc sạc cho máy: Lightning, Type-C, Micro USB,...
Type C
Jack tai nghe
Jack tai nghe hỗ trợ: 3.5 mm
Kết nối khác
Hỗ trợ kết nối khác: Hồng ngoại, OTG, NFC,...
OTG
Pin & Sạc
Thông tin pin & sạc
Dung lượng pin
Dung lượng pin của máy (Type) bao nhiêu mAh?
5000 mAh
Loại pin
Tên chuẩn loại pin: Li-on, Li-po,...
Li-Po
Công nghệ pin
Công nghệ pin đi kèm: Sạc nhanh, QuickCharge, VOOC, Tiết kiệm pin, Siêu tiết kiệm pin,...
Sạc nhanh SuperVOOC 67W
Hỗ trợ sạc tối đa
Công suất sạc tối đa mà máy hỗ trợ
67W
Sạc kèm theo máy
Công suất củ sạc kèm theo máy
67W
Tiện ích
Các chức năng tiện ích của điện thoại di động
Bảo mật nâng cao
Bảo mật mở khoá máy: Vân tay, Khuôn mặt, Face ID, Mống mắt,...
Khuôn mặt
Vân tay trong màn hình
Tính năng đặc biệt
Các chức năng khác của máy:
Chạm 2 lần sáng màn hình, Âm thanh AKG,...
Không
Chống nước
Chuẩn chống nước của máy (IPxx)
Không
Ghi âm môi trường
Có ứng dụng ghi âm môi trường mặc định trên máy không?
Ghi âm mặc định
Ghi âm cuộc gọi
Có tính năng ghi âm cuộc gọi mặc định trên máy không?
Ghi âm cuộc gọi
Radio
Có ứng dụng radio FM mặc định trên máy không?
Không
Xem phim
Định dạng phim hỗ trợ xem được: MP4, MOV, AVI,...
MPEG2, H.263, MPEG4, H.264, H.265, VP8, VP9, MPG, WE8M
Nghe nhạc
Định dạng âm thanh hỗ trợ nghe được: MP3, Lossless, WAV,...
AAC, tv14A, APE, FLAC, MP3, OGG, WAV, AMR, MID, WMA, MKA
Thông tin chung
Thông tin chung
Thiết kế
Thiết kế máy: Nguyên khối, Pin rời, Pin liền,...
Nguyên khối
Chất liệu khung viền
Chất liệu được sử dụng để sản xuất khung viền (nhựa, nhôm....)
Nhựa
Chất liệu mặt lưng máy
Chất liệu được sử dụng để sản xuất mặt lưng (nhựa, nhôm....)
Da sinh học
Kích thước
Dài - Ngang - Dày - Nặng
Chiều dài: 161.6mm
Chiều rộng: 73.9mm
Độ dày ≈ 8.7mm
Khối lượng
Trọng lượng đã bao gồm cả viên pin
Trọng lượng ≈ 191g
Thời điểm ra mắt
Thời điểm ra mắt ở Việt Nam
07/2023
Nhóm đặc biệt
Thiết kế màn hình
Màn hình vô khuyết, nốt ruồi, tai thỏ, giọt nước
Đục lỗ
Danh bạ
Lưu được tối đa bao nhiêu số danh bạ
Phụ thuộc vào bộ nhớ
Màu màn hình
Màu sắc của màn hình1.07 tỷ màu
Trong hộp realme 11 Pro
Cáp USB Type-C
Củ sạc 67W
Ốp lưng bảo vệ
Que lấy SIM
Miếng dán màn hình
Sách hướng dẫn sử dụng sản phẩm
Thông tin quan trọng về sản phẩm và Phiếu bảo hành
Chi tiết sản phẩm| Dung lượng lưu trữ | 128GB |
|---|
| Loại bảo hành | Bảo hành nhà sản xuất |
|---|
| Hạn bảo hành | 12 tháng |
|---|
| RAM | 8GB |
|---|
| Số khe cắm sim | 2 |
|---|
| Số camera chính | 1 |
|---|
| Tính năng điện thoại | GPS, Màn hình cảm ứng, Wifi |
|---|
| Loại điện thoại | Điện thoại thông minh |
|---|
| Hỗ trợ hệ điều hành | Android |
|---|
| Loại cáp điện thoại | Type C |
|---|
| Lọai sim | Nano |
|---|
| Model điện thoại | realme 11 Pro |
|---|
| Độ phân giải camera chính | 16MP |
|---|
| Bộ xử lý | Dimensity 7050 5G |
|---|
| Dung lượng pin | 5000mAh |
|---|
| Kích thước (dài x rộng x cao) | 161.6x73.9x8.7mm |
|---|
| Kích thước màn hình | 6.7inches |
|---|
| ROM | 128GB |
|---|