Thông số kỹ thuật chi tiết LG Velvet 5G
Thông tin chung
Hệ điều hànhAndroid 10
Thông tin màn hình
Loại màn hìnhP-OLED
Độ phân giải1080 x 2460 pixels
Màn hình rộng6.8 inches
Mặt kính cảm ứng
Camera
Camera sau48 + 8 +5 MP
Camera trước16 MP, f/2.0
Chụp ảnh nâng caoXoá phông, Lấy nét theo pha (PDAF), Tự động lấy nét (AF), Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Toàn cảnh (Panorama), Làm đẹp (Beautify)
Quay phim2160p, 1080p, gyro-EIS
Thông tin khácChế độ làm đẹp, Tự động lấy nét, Nhận diện khuôn mặt
Video callHỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Đèn FlashCó
CPU & RAM
RAM6GB
Chip đồ họa (GPU)Adreno 620
ChipsetSnapdragon 765G
Tốc độ CPU8 nhân
Bộ nhớ và lưu trữ
Bộ nhớ trong (ROM)128 GB
Thẻ nhớ ngoàiMicroSD
Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
Thiết kế
Chất liệuKhung nhôm + mặt kính cường lực
Kích thước167.2 x 74.1 x 7.9 mm
Trọng lượng (g)180 g
Thông tin pin
Loại pin
Dung lượng pin4300 mAh
Công nghệ pinTiết kiệm pin, Sạc nhanh Quick Charge 3.0
Kết nối & Cổng giao tiếp
Cổng kết nốiUSB Type-C
WifiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
GPSA-GPS, GLONASS
Bluetoothapt-X, A2DP, LE, EDR, v4.2
Jack tai nghe3.5 mm
NFCCó
SIM
Tiện ích
Xem phimMidi, Lossless, MP3, WAV, WMA, AAC++, OGG, AC3, FLAC
Nghe nhạcH.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid
Ghi âmKhông
Bảo mật nâng caoMở khóa bằng vân tay dưới màn hình
- Mô tả sản phẩm
- Thiết kế
Nhìn vào LG Velvet sẽ thấy mặt kính phía trước cong ở hai bên, màn hình lớn, trông rất sang trọng và đẳng cấp hơn hẳn so với những chiếc điện thoại tầm trung cùng phân khúc.
Mặt lưng với thiết kế khác biệt sử dụng chất liệu kính bóng cùng hệ thống camera chính ba ống kính xếp dọc theo kích thước nhỏ dần, tạo thành "hạt mưa" theo khái niệm của LG.
- Màn hình
Velvet có màn hình chính lớn có độ phân giải cao. Màu sắc màn hình sắc nét, độ sáng cao, dễ dàng sử dụng dưới ánh nắng mặt trời.
Màn hình phụ của LG Velvet cung cấp không gian trải nghiệm rộng rãi cho người dùng nhưng không chứa camera selfie và được thiết kế để đảm bảo tính đối xứng giữa 2 màn hình.
- Camera
LG Velvet có 3 camera chính 48 megapixel, 8 megapixel siêu rộng và cảm biến độ sâu 5 megapixel nhưng không có camera zoom. Ống kính siêu rộng có độ phân giải thấp, hai bên góc ảnh có hiện tượng hơi mờ.
Camera của LG Velvet có khả năng hoạt động thiếu sáng khá tốt, cung cấp dải màu sắc chân thực. Khả năng quay video với độ phân giải 4K ở tốc độ 30fps và có chống rung trong quá trình quay.
Camera selfie mang đến những bức ảnh tự sướng mềm mại ngay cả trong điều kiện ánh sáng rất kém.
- Hiệu suất
Velvet có mức giá khá tốt khi được hỗ trợ 5G với chipset Snapdragon 765G. LG Velvet có bộ RAM 8GB cung cấp nhiều không gian để lưu giữ nhiều ứng dụng giúp máy hoạt động mượt mà hơn.
Sức mạnh CPU của Velvet ở mức khá khi chơi game với Snapdragon 765G là bộ chip được Qualcomm tối ưu hóa cho việc chơi game nên bạn có thể thoải mái chơi game mà không lo lag máy.
- Dung lượng pin
LG Velvet onscreen 6-8h vô tư
Chi tiết sản phẩm| Dung lượng lưu trữ | 128GB |
|---|
| Loại bảo hành | Bảo hành nhà cung cấp |
|---|
| Hạn bảo hành | 6 tháng |
|---|
| RAM | 6GB |
|---|
| Số khe cắm sim | 2 |
|---|
| Số camera chính | 3 |
|---|
| Loại điện thoại | Điện thoại thông minh |
|---|
| Hỗ trợ hệ điều hành | Android |
|---|
| Loại cáp điện thoại | Type C |
|---|
| Lọai sim | Nano |
|---|
| Loại miếng dán bảo vệ màn hình | khác |
|---|
| Loại ốp | chống trượt |
|---|
| Tên tổ chức chịu trách nhiệm sản xuất | Đang cập nhật |
|---|
| Địa chỉ tổ chức chịu trách nhiệm sản xuất | Đang cập nhật |
|---|
| Dung lượng pin | 4300mAh |
|---|
| Điện thoại di động | 5G |
|---|
| Tính năng điện thoại | Cảm biến vân tay trên màn hình |
|---|
| Bộ xử lý | Snapdragon 765G |
|---|
| Model điện thoại | LM-G900N; LM-G900EM; LM-G910EMW |
|---|
| Tình trạng | Nguyên áp nguyên zin, hình thức đẹp gần |
|---|
| Độ phân giải camera chính | 48MP |
|---|
| Kích thước màn hình | 6.8inches |
|---|
| ROM | 128GB |
|---|
| Kích thước (dài x rộng x cao) | 167.1 x 74.1 x 7.9 mm |
|---|
| Ngày sản xuất | 1596128400 |
|---|