Đàn Guitar Điện Yamaha Nội Địa Nhật
Đàn Guitar Điện Yamaha Nội Địa Nhật là dòng đàn có âm thanh tinh tế, chất lượng tốt. Đây là cây đàn đáng sở hữu và là model bán chạy nhất của Yamaha. Thân đàn được làm từ gỗ chất lượng cao cho âm thanh cân bằng, giúp bạn thoải mái chơi nhạc theo ý thích, nhất là những loại nhạc sôi động.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
GeneralConstructionBolt-on
Scale Length25-1/2″ (648.0mm)
BodyBody MaterialsBasswood
Body FinishGloss Polyurethane
NeckNeck MaterialsMaple
Neck FinishSatin Polyurethane
Fingerboard MaterialsRosewood or Laurel
Fingerboard Radius13-3/4″ (350mm)
Fret wireMedium
Number of frets22
Nut materialsUrea or Graphite
Neck Width @ 0 Fret / 12th Fret41.0 / 51.4 mm
Thickness @1st Fret / 12th Fret20.9 / 22.9 mm
ElectronicsNeck PickupHumbucker/Ceramic
Middle PickupSingle Coil / Ceramic
Bridge PickupHumbucker / Ceramic
ControlsMaster Volume, Master Tone
Pickup Switch5-Position Lever Switch
HardwareBridgeVintage Tremolo
Tremolo ArmΦ5(Screw-in)
String spacing10.5mm
Tailpiece–
Tuning MachinesCovered
Pickguard1-Ply White
Chi tiết sản phẩm| Nhạc cụ truyền thống | Có |
|---|
| Cấu hình bộ khuếch đại âm thanh | Humbucker |
|---|
| Hạn bảo hành | 12 tháng |
|---|
| Loại bảo hành | Bảo hành nhà cung cấp |
|---|
| Hình thể tay | Thuận tay phải |
|---|
| Loại đàn guitar | Guitar điện |
|---|
| Loại Phụ Kiện | Dây đàn guitar |
|---|
| Hình dáng guitar | Stratocaster |
|---|
| Trọng lượng | 5kg |
|---|
| Số dây | 6 dây |
|---|
| Chất liệu thân đàn | Maple |
|---|
| Chất liệt cổ guitar | Maple |
|---|
| Chiều dài | 106cm |
|---|
| Chất liệu Fretboard | Rosewood or Laurel |
|---|
| Kích thước (dài x rộng x cao) | 106.2 x 40.2 x 34.2 |
|---|
| Tên tổ chức chịu trách nhiệm sản xuất | yamaha |
|---|
| Địa chỉ tổ chức chịu trách nhiệm sản xuất | 568 hoàng văn thụ p4 tân bình |
|---|