THÔNG SỐ KĨ THUẬT
1. Hệ thống
OS : Android 9.0 (Pie), upgradable to Android 11, ColorOS 11.1
Chipset : Mediatek MT6771V Helio P70 (12nm)
CPU Octa-core (4×2.1 GHz Cortex-A73 & 4×2.0 GHz Cortex-A53)
GPU Mali-G72 MP3
2. Hiển thị
Công nghệ AMOLED, 430 nits (typ)
Kích thước 6.4 inches, 100.4 cm2 (~85.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~408 ppi density)
Bảo vệ Corning Gorilla Glass 5
3. Camera sau
Quad 48 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2.0″, 0.8µm, PDAF
8 MP, f/2.3, 13mm (ultrawide), 1/4.0″, 1.12µm
2 MP B/W, f/2.4, 1/5.0″, 1.75µm
2 MP, f/2.4, (depth)
Nổi bật LED flash, HDR, panorama
Video 1080p@30fps, gyro-EIS
4. Camera trước
Single 16 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/3.06″, 1.0µm
Nổi bật HDR
Video 1080p@30fps
5. Thân máy
Kích thước 160.2 x 73.3 x 7.9 mm (6.31 x 2.89 x 0.31 in)
Trong lượng 172 g (6.07 oz)
Build Glass front (Gorilla Glass 5), plastic back, plastic frame
SIM Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
6. Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ microSDXC (dedicated slot)
Bộ nhớ trong 128GB 4GB RAM, 128GB 8GB RAM
UFS 2.1
7. Pin
Công nghệ Li-Po 4025 mAh, không thể tháo rời
Sạc Fast charging 20W, 50% in 30 min (advertised)
VOOC 3.0
8. Tham khảo
Màu sắc Lightening Black, Unicorn White
Models CPH2001
SAR 1.20 W/kg (head) 0.55 W/kg (body)
9. Kết nối mạng
Công nghệ GSM / HSPA / LTE
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
3G bands HSDPA 850 / 900 / 2100
4G bands 1, 3, 5, 8, 38, 40, 41
Tốc độ HSPA 42.2/11.5 Mbps, LTE-A
10. Phát hành
Giới thiệu 2020, January 16
Trạng thái Available. Released 2020, January
11. Kết nối
WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth 4.2, A2DP, LE
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS
NFC No
Radio FM radio
USB USB Công nghệ-C 2.0, USB On-The-Go
#Điện_thoại_Oppo_F15_sạc_nhanh #Điện_thoại_Oppo_F15_VOOC3 #Điện_thoại_Oppo_F15_chính_hãng #Điện_thoại_Oppo_F15_bảo_hành_12_tháng #Điện_thoại_Oppo_F15_128GB #Điện_thoại_Oppo_F15_RAM_8gb #Điện_thoại_Oppo_F15_đỏ #Điện_thoại_Oppo_F15_đen #Điện_thoại_Oppo_F15_trắng #Điện_thoại_Oppo_F15_Sơn_Tùng #Điện_thoại_Oppo_F15_HPPhone
Chi tiết sản phẩm| Dung lượng lưu trữ | 128GB |
|---|
| Loại bảo hành | Bảo hành nhà sản xuất |
|---|
| Hạn bảo hành | 12 tháng |
|---|
| RAM | 8GB |
|---|
| Số khe cắm sim | 1 |
|---|
| Số camera chính | > 3 |
|---|
| Tính năng điện thoại | Màn hình cảm ứng |
|---|
| Loại điện thoại | Điện thoại thông minh |
|---|
| Điện thoại di động | LTE |
|---|
| Hỗ trợ hệ điều hành | Android |
|---|
| Loại cáp điện thoại | Type C |
|---|
| Lọai sim | Nano |
|---|
| Loại ốp | khác |
|---|
| Độ phân giải camera chính | 48MP |
|---|
| Bộ xử lý | Helio P70 SoC |
|---|
| Tình trạng | Nguyên seal |
|---|
| Dung lượng pin | 4025mAh |
|---|
| Kích thước màn hình | 6.4inches |
|---|