hóa chất Cobalt (ii) nitrate hexahydrate cas:10026-22-9 Lọ 100g
Synonym(s):Cobaltous nitrate, Cobaltous nitrate hexahydrate, Nitric acid, cobalt(II) salt
công thức:Co(NO3)2 · 6H2O
CAS Number:10026-22-9
Molecular Weight:291.03
quy cách đóng gói: lọ 100g
hàng có sẵn
dùng cho thí nghiệm
Chi tiết sản phẩm| Loại bảo hành | Bảo hành quốc tế |
|---|