THÔNG SỐ KĨ THUẬT NOKIA X5-01 CHÍNH HÃNG
MẠNG
2GGSM 900 / 1800
3GHSDPA 850 / 1900 / 2100; HSDPA 900 / 1900 / 2100
Tốc độHSDPA
GPRSClass 32
EDGEClass 32
RA MẮT
Ra mắtTháng 11 năm 2010
THÂN MÁY
Kích thước74.3 x 66.4 x 16.9 mm, 76 cc
Trọng lượng129 g
MÀN HÌNH
LoạiMàn hình TFT, 262.144 màu
Kích thước320 x 240 pixels, 2.36 inches
Cảm ứng đa điểmKhông
- Bàn phím full qwerty
NỀN TẢNG
Hệ điều hànhNokia S.60
BỘ NHỚ
Bộ nhớ trong200 MB
Khe cắm thẻ nhớ32GB
MÁY ẢNH
Camera chính5.0 MP, 2592 x 1944 pixels, có đèn LED
Quay phimCó, CIF@15fps
Camera phụKhông
ÂM THANH
Kiểu chuôngBáo rung; Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
Jack audio 3.5mmCó
- 3.5 mm audio jack
CỔNG GIAO TIẾP
WLANWi-Fi 802.11 b/g
BluetoothCó, v2.1 with A2DP
Định vị toàn cầu (GPS)Không
NFCKhông
Hồng ngoạiKhông
RadioStereo FM radio with RDS
USBCó, microUSB v2.0
ĐẶC ĐIỂM
Tin nhắnSMS, MMS, Email
Trình duyệtWAP 2.0/xHTML
JavaCó, MIDP 2.0
- Nghe nhạc file MP3/AAC
- Xem video file MP4/H.263
- Lịch tổ chức
- Ghi âm giọng nói
- T9
PIN
Pin chuẩnPin chuẩn, Li-Ion 950mAh (BL-5F)
ChờLên đến 384 giờ
Đàm thoạiLên đến 5 giờ
THÔNG SỐ KHÁC
Ngôn ngữCó tiếng Việt
Màu sắcĐen, Hồng
Chi tiết sản phẩm| Độ phân giải camera chính | 5MP |
|---|
| Loại bảo hành | Bảo hành nhà cung cấp |
|---|
| Hạn bảo hành | 12 tháng |
|---|
| Tình trạng | Khác |
|---|
| Dung lượng pin | 950mAh |
|---|
| Kích thước màn hình | 2.36inches |
|---|
| Model điện thoại | Nokia X5-01 |
|---|