XENICAL uống ở dạng viên nang gelatin cứng, màu xanh đậm, có in dấu màu xanh nhạt. Mỗi viên nang chứa 120 mg or.listat. Các viên nang cũng chứa các thành phần không hoạt tính như cellulose vi tinh thể, tinh bột natri glycolate, natri lauryl sulfat, povidone và hoạt thạch. Mỗi vỏ viên nang chứa gelatin, titan dioxide và FD&C Blue No.1.
Cơ chế:
Or.listat giúp giảm hấp thụ chất béo ở đường tiêu hoá và thải ra ngoài. Ở khuyến cáo là 120 mg, ba lần một ngày, or.listat ức chế sự hấp thu chất béo trong chế độ ăn uống bằng cách giảm khoảng 30% lượng acid béo có thể hấp thu.
CHỈ ĐỊNH VÀ CÁCH DÙNG
XENICAL được chỉ định để kiểm soát béo phì bao gồm giảm cân và duy trì cân nặng khi sử dụng kết hợp với một chế độ ăn giảm calo. XENICAL cũng được dùng để giảm nguy cơ tăng cân trở lại sau khi giảm cân trước đó. XENICAL được chỉ định cho bệnh nhân béo phì có chỉ số khối cơ thể (BMI) ban đầu ≥ 30 kg/m2 hoặc ≥ 27 kg/m2 khi có các yếu tố nguy cơ khác (ví dụ:t.ăng h.uyết á.p, đ.ái th.áo đ.ường, rối loạn lipid máu).
Chỉ số BMI được tính bằng cách chia cân nặng theo kilôgam theo chiều cao tính bằng mét bình phương. BMI= cân nặng (kg)/ bình phương chiều cao (m).
Ví dụ: BMI người 80kg có chiều cao là 1,65m bằng 80 (kg)/ (1.65 x 1,65)= 29.38
Thai kỳ và phụ nữ cho con bú: chưa có nghiên cứu trên người nên không có chỉ định dùng.
Lứa tuổi có thể dùng được: từ 12 tuổi trở lên
Cách dùng: ngày 3 lần sau các bữa ăn.
Chi tiết sản phẩm| Giới tính | Unisex |
|---|
| Chức năng kiểm soát cân nặng | Giảm mỡ, Giảm cân, Giảm béo |
|---|
| Mẫu sản phẩm | Viên nang |
|---|
| Loại dinh dưỡng | enzyme |
|---|
| Xuất xứ | Ý |
|---|
| Giảm cân đặc biệt | Không đạm |
|---|
| Thể tích | 20ml |
|---|
| Trọng lượng | 30g |
|---|
| Kiểu đóng gói | Hộp |
|---|
| Hạn sử dụng | 12 tháng |
|---|
| Hương vị | bơ đậu phộng |
|---|
| Thành Phần Hoạt Tính | orlis tat |
|---|
| Ngày hết hạn | 1711818000 |
|---|
| Loại thực phẩm | viên nang |
|---|
| Thành phần | orlis tat |
|---|
| Ngày sản xuất | 1614531600 |
|---|
| Tên tổ chức chịu trách nhiệm sản xuất | Cheplapharm Germany |
|---|
| Địa chỉ tổ chức chịu trách nhiệm sản xuất | Ziegelhof 24, 17489 Greifswald Germany |
|---|
| INVIMA certification | 7640128016267 |
|---|