Máy in màu HP Color LaserJet Pro M452nw in Wifi 220V CF388A
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
* Mã sản phẩm: CF388A
* Điện áp : 220V
* Công nghệ in: Laser
* Màu sắc: In màu, 4 màu
* Tình trạng: Máy in đã qua sử dụng, mới 98%, đầ đủ mực, dây cáp, sẵn sàng để sử dụng.
* Chất lượng: Bản in đẹp, máy chạy êm, bền, hộp mực giá rẻ, linh kiện dễ dáng thay thế.
•Chức năng: In 1 mặt
•Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
•Tray giấy tiêu chuẩn: 250 tờ
•Tốc độ in:21 trang /phút
•Độ phân giải: HP ImageREt 3600, PANTONE® calibrated
•Tốc độ xử lý: 1200 MHz
•Bộ nhớ ram: 256 MB
•Chuẩn kết nối: HP ePrint; Apple AirPrint™; Mopria™-certified; NFC Touch-to-print; Wireless Direct Printing; Google Cloud Print 2.0; Mobile Apps, kết nối trực tiếp điện thoại qua Wifi
•Hiệu suất làm việc: 50.000 trang / tháng
•Mực in sử dụng: HP 410A Black (~2300 pages) CF410A; HP 410X Black (~6500 pages) CF410X; HP 410A Cyan (~2300 pages) CF411A; HP 410X Cyan (~5000 pages) CF411X; HP 410A Yellow (~2300 pages) CF412A; HP 410X Yellow (~5000 pages) CF412X; HP 410A Magenta (~2300 pages) CF413A; HP 410X Magenta (~5000 pages) CF413X với trang in 5%.
CÔNG TY TNHH TMDV VICOLOR
Địa chỉ: 99/15 Nguyễn Thị Nê, tổ 79, ấp Cây Trâm, xã Phú Hòa Đông, huyện Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0316032255
Số điện thoại liên hệ: 0373883262 (Mr Tuấn), 0386627677 (Ms Linh)
Nhận gia công mực in laser cho cơ quan, đơn vị
Chi tiết sản phẩm| Loại máy in | Máy in màu Laser |
|---|
| In hai mặt | Không |
|---|
| Độ phân giải in tối đa | 1200dpi |
|---|
| Cách in | Laserjet |
|---|
| Cổng/ Giao diện | Ethernet LAN, USB 2.0 |
|---|
| Loại bảo hành | Bảo hành nhà cung cấp |
|---|
| Màu in | Màu sắc |
|---|
| Xử lý giấy | A4 (210mm X 297mm), A5 (148mm X 210mm), A6 (105mm X 148mm), A7 (74mm X 105mm) |
|---|
| Loại kết nối máy in | Air Print, E-print, USB, WiFi |
|---|
| Nạp giấy tự động | Không |
|---|
| Hạn bảo hành | 3 tháng |
|---|
| Tính năng máy in | In |
|---|
| Trọng lượng | 20kg |
|---|
| Độ phân giải quét | 12000dpi |
|---|
| Model máy in | HP Color LaserJet Pro M452nw |
|---|
| Tính năng máy in | In Wifi |
|---|
| Tốc độ in | 40ppm |
|---|
| Dung lượng khay giấy | 250# Sheets |
|---|
| Số Khay mực | 2 |
|---|
| Kích thước (dài x rộng x cao) | 50*35*25 |
|---|