Tinh Chất Chống Lão Hoá, Làm Dịu, Cấp Ẩm Estee Lauder Advanced Night Repair Serum
Thương hiệu: Estee Lauder
Dung tích: 15ml
HSD: 2 năm kể từ ngày sản xuất
Xuất xứ: Mỹ
Sản phẩm được nhập khẩu chính hãng từ web chính hãng Estee Lauder: https://www.esteelauder.com/
THÀNH PHẦN CHÍNH VÀ CÔNG DỤNG:
- Công nghệ độc quyền Chronolux™ có khả năng làm dịu và chống lão hoá da, hiệu quả sau 3 tuần sử dụng
- Squalane, HA giúp cấp nước, tránh khô căng, bong tróc
- Tripeptide-32 giúp cải thiện hàng rào bảo vệ, đẩy nhanh quá trình thay mới tế bào, giúp da khoẻ mạnh hơn
- Chiết xuất nấm men bổ sung dưỡng chất có lợi cho da như Peptide, Protein, Acid Amin, Acid Lactic giúp dưỡng da và tăng cường trao đổi chất
- Kết cấu sệt, màu nâu nhạt, thẩm thấu nhanh, không gây bóng nhờn
DÀNH CHO:
- Mọi loại da
- Da bị kích ứng, đỏ rát
- Da có dấu hiệu lão hóa, chảy xệ
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG:
- Làm sạch da, sử dụng sau bước toner
- Nhỏ 1 lượng tinh chất ra lòng bàn tay, massage nhẹ và khoá ẩm lại với kem dưỡng
BẢNG THÀNH PHẦN:
Water\Aqua\Eau, Bifida Ferment Lysate, Peg-8, Propanediol, Bis-Peg-18 Methyl Ether Dimethyl Silane, Methyl Gluceth-20, Glycereth-26, Peg-75, Butylene Glycol, Adansonia Digitata Seed Extract, Tripeptide-32, Sodium Hyaluronate, Yeast Extract\Faex\Extrait De Levure, Lactobacillus Ferment, Cola Acuminata (Kola) Seed Extract, Anthemis Nobilis (Chamomile) Flower Extract, Hydrolyzed Algin, Pantethine, Caffeine, Lecithin, Sodium Rna, Bisabolol, Squalane, Glycerin, Oleth-3 Phosphate, Caprylyl Glycol, Oleth-3, Oleth-5, Choleth-24, Hydrogenated Lecithin, Jojoba Wax Peg-120 Esters, Ceteth-24, Tocopheryl Acetate, Carbomer, Triethanolamine, Tetrasodium Edta, Bht, Xanthan Gum, Potassium Sorbate, Disodium Edta, Phenoxyethanol, Red 4 (Ci 14700), Yellow 5 (Ci 19140)
#Tinh #Chat #Chong #Lao #Hoa #Cap #Am #Estee #Lauder #Advanced #Night #Repair #Serum #Quinshop
Chi tiết sản phẩm| Loại Da | Lão hóa, Mọi loại da |
|---|
| Chăm Sóc Da | Chống lão hóa, Da khô |
|---|
| Xuất xứ | Mỹ |
|---|
| Thành Phần Hoạt Tính | HA, Squalane, Tripeptide-32, Yeast Extract, Acid Amin |
|---|
| Thể tích | 15ml |
|---|
| Kích Cỡ Gói | 15ML |
|---|
| Số lượng | 10 |
|---|