Quỳnh Hương shop cam kết hàng chuẩn giá cả hợp lí
THÀNH PHẦN
Albumine ................................. 500mg
Peptid thủy phân ...................... 120mg
L-Methionine ............................ 20mg
L-Isoleucine ............................. 30mg
L-Alanine ................................. 18mg
L-Cystine ................................. 22mg
L-Arginine ................................ 54mg
DNA ........................................ 25mg
RNA ........................................ 14mg
CÔNG DỤNG CỦA SUPER ALBUMIN
Trong thành phần của Super Albumin có Albumine và các acid amin thiết yếu giúp cung cấp năng lượng hàng ngày cho cơ thể. Albumin giúp hình thành và tăng chất lượng các kháng thể, giúp cơ thể tăng sức đề kháng, giúp chống nhiễm trùng.
Super Albumin giúp bổ sung các axit amin thiết yếu, bổ sung đạm cho cơ thể. Sản phẩm dành cho người suy nhược cơ thể, người mới ốm dậy, người bị bỏng, nhiễm trùng và trẻ em trong độ tuổi phát triển thể chất.
Đặc biệt Super Albumin có tác dụng rất tốt trong hỗ trợ điều trị bệnh nhân bị xơ gan, viêm gan virus, men gan cao, mẩn ngứa, giúp tăng cường chức năng gan, thải độc tố trong gan ra ngoài, giúp gan luôn khỏe mạnh.
CÁCH DÙNG VÀ LIỀU DÙNG
Uống đều đặn mỗi ngày 1 viên hoặc theo hướng dẫn của bác sỹ.
HẠN SỬ DỤNG VÀ BẢO QUẢN
Ngày sản xuất và hạn sử dụng: xem trên nhãn sản phẩm.
Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
Lưu ý: sản phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
Shop cam kết gửi hàng chính hãng,date mới nhất,nguyên tem chống hàng giả.
Xuất xứ : Nu Health Products Company , USA
Phân phối bởi: Công ty cổ phần thương mại Polvita.
Chi tiết sản phẩm| Chức năng bổ sung | Tiêu hóa & gan, Khả năng miễn dịch |
|---|
| Lứa tuổi | Người lớn |
|---|
| Xuất xứ | Mỹ |
|---|
| Thể tích | 10ml |
|---|
| Trọng lượng | 300g |
|---|
| Kiểu đóng gói | Hộp |
|---|
| Loại Da | Mọi loại da |
|---|
| Giới tính | Unisex |
|---|
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
|---|
| Mẫu sản phẩm | Viên |
|---|
| Loại dinh dưỡng | Albumin |
|---|
| Ngày hết hạn | 1729875600 |
|---|
| Thành Phần Hoạt Tính | Albumin |
|---|
| Thành phần | Acb |
|---|