- Bảo hành 06 tháng
- Đáp ứng tiêu chuẩn an toàn CE, CATIII, đảm bảo an toàn va đập rơi 1 mét.
- Màn hình 3 3/4 chữ số 3999 counts. Lớn dễ đọc giá trị
- Bảo vệ quá tải, sử dụng sai giá trị đo.
- Tự động phạm vi đo hoặc tự điều chỉnh.
- Chức năng thêm: Đèn màn hình , giữ dữ liệu, tự động tắt nguồn, báo pin thấp
- Dây đo CAT III, dây đo nhiệt.
* Thông số:
. Điện áp (DCV): 400m/4V/40V/400V ± (0.5% + 4d), 600V ± (1.0% + 4d)
. Điện áp (ACV): 400m/4V/40V/400V ± (0.8% + 6d), 600V ± (1.0% + 6d)
. Dòng tải (DCA): 400µA/4000µA ± (1.0% + 10d), 40mA/400mA ± (1.0% + 10d), 10A ± (1.2% + 10d)
. Dòng tải (ACA): 400µA/4000µA ± (1.5% + 10d), 40mA/400mA ± (1.5% + 10d)
10A ± (2.5% + 15d)
. Điện trở (Ω): 400Ω ± (0.8% + 5d), 4k/40k/400k ± (0.8% + 4d), 4MΩ ± (0.8% + 4d), 40MΩ ± (1.2% + 10d)
. Điện dung (µF): 4nF ± (0.5% + 10d), 40nF/400nF/4µF/40µF ± (3.5% + 8d), 100µF ± (5.0% + 8d)
. Nhiệt độ (t): -20 ~ 1000oC < 400oC ± (1.0% + 5d), -20 ~ 1000oC ≥ 400oC ± (1.5% + 15d)
. Tần số (Hz): 1/10/100 Hz ± (0.5% + 10d), 1k/10k/100kHz ± (0.5% + 10d), 1/10MHz ± (0.5% + 10d)
. Duty Cycle: Có 0.1 ~ 99.9 %
. Báo liên tục (Buzzer): Có ≤ 100Ω
. Kiểm tra Diode: Có
. Nguồn: AA x 2
. Kích thước: 147 x 78 x 41 mm
Chi tiết sản phẩm| Thương hiệu | No brand |
|---|
| Bảo Hành | |
|---|